Chuyển đến nội dung

Nhận định Mladost DG vs Petrovac - 10 thg 5, 2026

Mladost DG €1.79m
10 thg 517:00
1:0
Kết thúc
Petrovac €4.16m
13.25 X3.10 22.40

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.60
Tối đa 2 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
X21.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
2.00
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.77
1.5/10
Tỷ số chính xác
Mladost DG11Petrovac

Dự đoán thống kê

AI
Mladost DG
Petrovac
Kiểm soát bóngMladost DG: 51%Petrovac: 49%
Tổng số cú sútMladost DG: 8Petrovac: 9
Sút trúng đíchMladost DG: 5Petrovac: 5
Sút trượtMladost DG: 3Petrovac: 4
Phạt gócMladost DG: 2Petrovac: 2
Thẻ vàngMladost DG: 1Petrovac: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Mladost DG
Petrovac
Tổng bàn thắngMladost DG: 2.8Petrovac: 2.1
Bàn thắng ghi đượcMladost DG: 1.1Petrovac: 1
Bàn thuaMladost DG: 1.7Petrovac: 1.1
Kiểm soát bóngMladost DG: 50%Petrovac: 52%
Tổng số cú sútMladost DG: 8.8Petrovac: 10
Sút trúng đíchMladost DG: 5.5Petrovac: 5.9
Sút trượtMladost DG: 3.3Petrovac: 4.1
Phạt gócMladost DG: 3.1Petrovac: 3.4
Thẻ vàngMladost DG: 1.67Petrovac: 2.5

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Mladost DG
Petrovac
ThắngMladost DG: 3Petrovac: 4
Trên 1.5 bànMladost DG: 7Petrovac: 6
Trên 2.5 bànMladost DG: 7Petrovac: 3
Trên 3.5 bànMladost DG: 3Petrovac: 2
Cả hai đội ghi bànMladost DG: 7Petrovac: 5
Thắng bất ngờMladost DG: 0Petrovac: 0
Thua bất ngờMladost DG: 0Petrovac: 0

Đối đầu

Mladost DG 2
1 Hòa
6 Petrovac
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Mladost DG1
Petrovac0
11 thg 3, 26
Petrovac3
Mladost DG1
09 thg 11, 25
Mladost DG1
Petrovac0
13 thg 9, 25
Petrovac4
Mladost DG0
06 thg 11, 24
Petrovac2
Mladost DG0
08 thg 4, 24
Mladost DG0
Petrovac0
17 thg 2, 24
Petrovac3
Mladost DG2
01 thg 10, 23
Mladost DG0
Petrovac2
29 thg 7, 23
Petrovac1
Mladost DG0

Gần đây

Xếp hạng

Montenegro - First League
# Đội T B Đ
1 Sutjeska 36 61-36 72
2 Mornar 36 51-29 69
3 Petrovac 36 44-36 51
4 Dečić 36 43-45 51
5 Buducnost Podgorica 36 36-35 48
6 Mladost DG 36 49-54 46
7 Arsenal Tivat 36 36-46 46
8 Jezero 36 38-48 41
9 Bokelj 36 38-48 36
10 Jedinstvo 36 30-49 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Playoffs Relegation