Nhận định Mladost DG vs Mornar - 16 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.51
Tối đa 2 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
X3.00
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.51
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.66
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMornar
Kiểm soát bóngMladost DG: 51%Mornar: 49%
Tổng số cú sútMladost DG: 8Mornar: 9
Sút trúng đíchMladost DG: 5Mornar: 4
Sút trượtMladost DG: 3Mornar: 5
Phạt gócMladost DG: 4Mornar: 5
Thẻ vàngMladost DG: 2Mornar: 1
Kiểm soát bóngMladost DG: 49%Mornar: 51%
Tổng số cú sútMladost DG: 10Mornar: 10
Sút trúng đíchMladost DG: 5Mornar: 5
Sút trượtMladost DG: 5Mornar: 5
Phạt gócMladost DG: 10Mornar: 7
Thẻ vàngMladost DG: 1Mornar: 1
Kiểm soát bóngMladost DG: 49%51%Mornar: 51%49%
Tổng số cú sútMladost DG: 108Mornar: 109
Sút trúng đíchMladost DG: 55Mornar: 54
Sút trượtMladost DG: 53Mornar: 55
Phạt gócMladost DG: 104Mornar: 75
Thẻ vàngMladost DG: 12Mornar: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Mornar
Tổng bàn thắngMladost DG: 3Mornar: 1.5
Bàn thắng ghi đượcMladost DG: 1.5Mornar: 0.9
Bàn thuaMladost DG: 1.5Mornar: 0.6
Kiểm soát bóngMladost DG: 55%Mornar: 53%
Tổng số cú sútMladost DG: 12Mornar: 11
Sút trúng đíchMladost DG: 7.2Mornar: 5
Sút trượtMladost DG: 4.8Mornar: 5.8
Phạt gócMladost DG: 4.2Mornar: 4.7
Thẻ vàngMladost DG: 2Mornar: 2.17
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mornar
ThắngMladost DG: 3Mornar: 4
Trên 1.5 bànMladost DG: 6Mornar: 5
Trên 2.5 bànMladost DG: 5Mornar: 3
Trên 3.5 bànMladost DG: 4Mornar: 0
Cả hai đội ghi bànMladost DG: 6Mornar: 4
Thắng bất ngờMladost DG: 0Mornar: 0
Thua bất ngờMladost DG: 0Mornar: 1
Đối đầu
1
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
16 thg 8, 26
Mladost DG2
Mornar3
26 thg 4, 26
Mladost DG1
Mornar2
01 thg 3, 26
Mornar3
Mladost DG0
26 thg 10, 25
Mladost DG1
Mornar3
24 thg 8, 25
Mornar2
Mladost DG1
13 thg 4, 24
Mornar5
Mladost DG1
24 thg 2, 24
Mladost DG1
Mornar2
07 thg 10, 23
Mornar2
Mladost DG1
05 thg 8, 23
Mladost DG1
Mornar1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 17-12 | 17 |
| 2 |
|
9 | 10-7 | 15 |
| 3 |
|
9 | 8-5 | 15 |
| 4 |
|
9 | 11-7 | 14 |
| 5 |
|
9 | 11-7 | 14 |
| 6 |
|
10 | 12-10 | 14 |
| 7 |
|
10 | 10-17 | 11 |
| 8 |
|
10 | 12-18 | 10 |
| 9 |
|
9 | 7-9 | 8 |
| 10 |
|
9 | 5-11 | 7 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Prva Crnogorska Liga (Relegation)
Relegation - Druga Liga