Nhận định Astana II vs Yelimay Semey 2 - 15 thg 10, 2026
11.27
X4.75
28.40
Diễn biến chính
- Hiệp 14–0
- Astana II · Bàn thắng Kaltanov A.Kiến tạo Akhmetov A.1–013'
- Astana II · Bàn thắng Kaltanov A.Kiến tạo Amangeldinov R.2–017'
- Astana II · Bàn thắng Akhmetov A.3–031'
- Astana II · Bàn thắng Tolendi A.Kiến tạo Akhmetov A.4–043'
- Hiệp 23–1
- Astana II · Bàn thắng Kaltanov A.5–061'
- Astana II · Bàn thắng Kuandyk S.6–069'
- 78'Yelimay Semey 2 · Bàn thắng 6–1Baygaliev A.
- Astana II · Bàn thắng Bàn thắng7–190+3'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.37
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.0/10
Kèo 1X2
X23.05
1.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.37
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.54.10
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIYelimay Semey 2
xGAstana II: 0.93Yelimay Semey 2: 0.9
Kiểm soát bóngAstana II: 56%Yelimay Semey 2: 44%
Tổng số cú sútAstana II: 1Yelimay Semey 2: 1
Phạt gócAstana II: 6Yelimay Semey 2: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Yelimay Semey 2
Tổng bàn thắngAstana II: 4.4Yelimay Semey 2: 3.1
Bàn thắng ghi đượcAstana II: 1.7Yelimay Semey 2: 0.8
Bàn thuaAstana II: 2.7Yelimay Semey 2: 2.3
Kiểm soát bóngAstana II: 47%Yelimay Semey 2: 45%
Tổng số cú sútAstana II: 0.8Yelimay Semey 2: 1.4
Sút trúng đíchAstana II: 0.3Yelimay Semey 2: 0.9
Sút trượtAstana II: 0.5Yelimay Semey 2: 0.6
Phạt gócAstana II: 4Yelimay Semey 2: 6.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Yelimay Semey 2
ThắngAstana II: 3Yelimay Semey 2: 1
Trên 1.5 bànAstana II: 10Yelimay Semey 2: 7
Trên 2.5 bànAstana II: 9Yelimay Semey 2: 6
Trên 3.5 bànAstana II: 7Yelimay Semey 2: 3
Cả hai đội ghi bànAstana II: 4Yelimay Semey 2: 5
Thắng bất ngờAstana II: 0Yelimay Semey 2: 0
Thua bất ngờAstana II: 1Yelimay Semey 2: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
10 thg 72026
Yelimay Semey 2
Astana II21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 66-9 | 65 |
| 2 |
|
25 | 69-13 | 60 |
| 3 |
|
25 | 53-22 | 54 |
| 4 |
|
25 | 36-30 | 43 |
| 5 |
|
25 | 49-50 | 36 |
| 6 |
|
25 | 36-33 | 34 |
| 7 |
|
25 | 23-31 | 32 |
| 8 |
|
25 | 33-45 | 30 |
| 9 |
|
25 | 32-46 | 29 |
| 10 |
|
25 | 35-46 | 28 |
| 11 |
|
25 | 32-56 | 27 |
| 12 |
|
25 | 43-75 | 24 |
| 13 |
|
25 | 48-62 | 20 |
| 14 |
|
25 | 20-57 | 12 |
Promotion - Premier League
Relegation