Nhận định Kaspij Aktau 2 vs Astana II - 8 thg 10, 2026
12.77
X3.80
22.07
Diễn biến chính
- Hiệp 14–0
- Kaspij Aktau 2 · Bàn thắng Abdulla N.Kiến tạo Zhumabay R.1–02'
- Kaspij Aktau 2 · Bàn thắng Kuantay A.2–07'
- Kaspij Aktau 2 · Bàn thắng Elemes N.Kiến tạo Zhumabay E.3–019'
- Kaspij Aktau 2 · Bàn thắng Zhumabay E.4–035'
- Hiệp 22–0
- Kaspij Aktau 2 · Bàn thắng Islam N.5–074'
- Kaspij Aktau 2 · Bàn thắng Kurbanov T.Kiến tạo Syilagan N.6–088'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.34
Astana II thắng hoặc hòa
3.9/10
Kèo 1X2
22.07
3.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
1.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.37
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.77
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAstana II
Kiểm soát bóngKaspij Aktau 2: 47%Astana II: 53%
Tổng số cú sútKaspij Aktau 2: 4Astana II: 1
Phạt gócKaspij Aktau 2: 4Astana II: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Astana II
Tổng bàn thắngKaspij Aktau 2: 3Astana II: 3.9
Bàn thắng ghi đượcKaspij Aktau 2: 1.3Astana II: 1.8
Bàn thuaKaspij Aktau 2: 1.7Astana II: 2.1
Kiểm soát bóngKaspij Aktau 2: 48%Astana II: 48%
Tổng số cú sútKaspij Aktau 2: 1.1Astana II: 0.7
Sút trúng đíchKaspij Aktau 2: 0.6Astana II: 0.3
Sút trượtKaspij Aktau 2: 0.6Astana II: 0.4
Phạt gócKaspij Aktau 2: 2Astana II: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Astana II
ThắngKaspij Aktau 2: 3Astana II: 4
Trên 1.5 bànKaspij Aktau 2: 7Astana II: 9
Trên 2.5 bànKaspij Aktau 2: 7Astana II: 8
Trên 3.5 bànKaspij Aktau 2: 2Astana II: 6
Cả hai đội ghi bànKaspij Aktau 2: 4Astana II: 4
Thắng bất ngờKaspij Aktau 2: 0Astana II: 0
Thua bất ngờKaspij Aktau 2: 0Astana II: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
7.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
02 thg 72026
Astana II
Kaspij Aktau 261
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 66-9 | 65 |
| 2 |
|
25 | 69-13 | 60 |
| 3 |
|
25 | 53-22 | 54 |
| 4 |
|
25 | 36-30 | 43 |
| 5 |
|
25 | 49-50 | 36 |
| 6 |
|
25 | 36-33 | 34 |
| 7 |
|
25 | 23-31 | 32 |
| 8 |
|
25 | 33-45 | 30 |
| 9 |
|
25 | 32-46 | 29 |
| 10 |
|
25 | 35-46 | 28 |
| 11 |
|
25 | 32-56 | 27 |
| 12 |
|
25 | 43-75 | 24 |
| 13 |
|
25 | 48-62 | 20 |
| 14 |
|
25 | 20-57 | 12 |
Promotion - Premier League
Relegation