Nhận định Shakhter Karagandy vs Astana II - 21 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.32
Shakhter Karagandy thắng
7.7/10
Kèo 1X2
11.32
7.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.48
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAstana II
Kiểm soát bóngShakhter Karagandy: 59%Astana II: 41%
Tổng số cú sútShakhter Karagandy: 5Astana II: 2
Sút trúng đíchShakhter Karagandy: 2Astana II: 1
Sút trượtShakhter Karagandy: 2Astana II: 1
Phạt gócShakhter Karagandy: 6Astana II: 2
Kiểm soát bóngShakhter Karagandy: 53%Astana II: 47%
Sút trúng đíchShakhter Karagandy: 0Astana II: 0
Sút trượtShakhter Karagandy: 0Astana II: 0
Phạt gócShakhter Karagandy: 6Astana II: 4
Kiểm soát bóngShakhter Karagandy: 53%59%Astana II: 47%41%
Sút trúng đíchShakhter Karagandy: 02Astana II: 01
Sút trượtShakhter Karagandy: 02Astana II: 01
Phạt gócShakhter Karagandy: 66Astana II: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Astana II
Tổng bàn thắngShakhter Karagandy: 2.8Astana II: 3.6
Bàn thắng ghi đượcShakhter Karagandy: 2.5Astana II: 1.7
Bàn thuaShakhter Karagandy: 0.3Astana II: 1.9
Kiểm soát bóngShakhter Karagandy: 54%Astana II: 50%
Tổng số cú sútShakhter Karagandy: 3.1Astana II: 1.5
Sút trúng đíchShakhter Karagandy: 1.4Astana II: 0.7
Sút trượtShakhter Karagandy: 2Astana II: 0.8
Phạt gócShakhter Karagandy: 6.9Astana II: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Astana II
ThắngShakhter Karagandy: 10Astana II: 4
Trên 1.5 bànShakhter Karagandy: 8Astana II: 9
Trên 2.5 bànShakhter Karagandy: 4Astana II: 7
Trên 3.5 bànShakhter Karagandy: 2Astana II: 4
Cả hai đội ghi bànShakhter Karagandy: 3Astana II: 7
Thắng bất ngờShakhter Karagandy: 0Astana II: 1
Thua bất ngờShakhter Karagandy: 0Astana II: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
7.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
21 thg 52026
Astana II
Shakhter Karagandy43
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 66-9 | 65 |
| 2 |
|
25 | 69-13 | 60 |
| 3 |
|
25 | 53-22 | 54 |
| 4 |
|
25 | 36-30 | 43 |
| 5 |
|
25 | 49-50 | 36 |
| 6 |
|
25 | 36-33 | 34 |
| 7 |
|
25 | 23-31 | 32 |
| 8 |
|
25 | 33-45 | 30 |
| 9 |
|
25 | 32-46 | 29 |
| 10 |
|
25 | 35-46 | 28 |
| 11 |
|
25 | 32-56 | 27 |
| 12 |
|
25 | 43-75 | 24 |
| 13 |
|
25 | 48-62 | 20 |
| 14 |
|
25 | 20-57 | 12 |
Promotion - Premier League
Relegation