Nhận định Marbella vs Villarreal II - 4 thg 4, 2026
12.55
X3.00
22.82
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.50
Tối đa 2 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
22.82
3.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.50
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.69
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.95
2.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVillarreal II
Kiểm soát bóngMarbella: 53%Villarreal II: 47%
Tổng số cú sútMarbella: 9Villarreal II: 9
Sút trúng đíchMarbella: 4Villarreal II: 4
Sút trượtMarbella: 4Villarreal II: 4
Phạt gócMarbella: 4Villarreal II: 3
Thẻ vàngMarbella: 2Villarreal II: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Villarreal II
Tổng bàn thắngMarbella: 2.5Villarreal II: 2.2
Bàn thắng ghi đượcMarbella: 1.3Villarreal II: 1.4
Bàn thuaMarbella: 1.2Villarreal II: 0.8
Kiểm soát bóngMarbella: 48%Villarreal II: 48%
Tổng số cú sútMarbella: 8.8Villarreal II: 10.2
Sút trúng đíchMarbella: 4.4Villarreal II: 5.2
Sút trượtMarbella: 4Villarreal II: 5
Phạt gócMarbella: 4.2Villarreal II: 3.2
Thẻ vàngMarbella: 2.33Villarreal II: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Villarreal II
ThắngMarbella: 4Villarreal II: 4
Trên 1.5 bànMarbella: 7Villarreal II: 7
Trên 2.5 bànMarbella: 4Villarreal II: 2
Trên 3.5 bànMarbella: 2Villarreal II: 2
Cả hai đội ghi bànMarbella: 4Villarreal II: 6
Thắng bất ngờMarbella: 1Villarreal II: 0
Thua bất ngờMarbella: 0Villarreal II: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Marbella0
Villarreal II1
04 thg 1, 26
Villarreal II3
Marbella1
09 thg 3, 25
Marbella0
Villarreal II2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 57-36 | 69 |
| 2 |
|
37 | 51-27 | 65 |
| 3 |
|
37 | 61-43 | 64 |
| 4 |
|
37 | 53-31 | 62 |
| 5 |
|
37 | 52-48 | 57 |
| 6 |
|
37 | 35-36 | 56 |
| 7 |
|
37 | 39-38 | 55 |
| 8 |
|
37 | 42-40 | 53 |
| 9 |
|
37 | 44-43 | 53 |
| 10 |
|
37 | 42-35 | 50 |
| 11 |
|
37 | 43-37 | 50 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 49 |
| 13 |
|
37 | 26-30 | 49 |
| 14 |
|
37 | 44-48 | 46 |
| 15 |
|
37 | 39-48 | 46 |
| 16 |
|
37 | 31-38 | 45 |
| 17 |
|
37 | 46-57 | 44 |
| 18 |
|
37 | 33-54 | 31 |
| 19 |
|
37 | 26-52 | 30 |
| 20 |
|
37 | 20-43 | 27 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation