Nhận định Atletico San Luis W vs America W - 25 thg 10, 2026
115.00
X9.00
21.17
Diễn biến chính
- Hiệp 10–5
- 6'America W · Bàn thắng 0–1GeyseKiến tạo Garcia G.
- 21'America W · Bàn thắng 0–2GeyseKiến tạo Garcia G.
- 32'America W · Bàn thắng 0–3GeyseKiến tạo Saldivar M.
- 35'America W · Bàn thắng 0–4Saldivar M.Kiến tạo Geyse
- Atletico San Luis W · Thẻ đỏ Sanchez M.39'
- 43'America W · Bàn thắng 0–5Guerrero I. (pen.)
- Atletico San Luis W · Thẻ vàng thứ hai Quintana I. (băng ghế dự bị)43'
- Hiệp 20–2
- 62'America W · Bàn thắng 0–6Saldivar M.
- 73'America W · Bàn thắng 0–7Camberos S.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.65
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X21.05
1.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.65
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.86
2.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAmerica W
xGAtletico San Luis W: 1.08America W: 2.22
Kiểm soát bóngAtletico San Luis W: 30%America W: 70%
Tổng số cú sútAtletico San Luis W: 9America W: 19
Sút trúng đíchAtletico San Luis W: 3America W: 7
Sút trượtAtletico San Luis W: 4America W: 7
Phạt gócAtletico San Luis W: 4America W: 8
Thẻ vàngAtletico San Luis W: 3America W: 2
Việt vịAtletico San Luis W: 1America W: 2
Phạm lỗiAtletico San Luis W: 19America W: 13
xGAtletico San Luis W: 0.36America W: 5.45
Kiểm soát bóngAtletico San Luis W: 33%America W: 67%
Tổng số cú sútAtletico San Luis W: 5America W: 33
Sút trúng đíchAtletico San Luis W: 0America W: 14
Sút trượtAtletico San Luis W: 3America W: 11
Phạt gócAtletico San Luis W: 2America W: 4
Thẻ vàngAtletico San Luis W: 1America W: 1
Việt vịAtletico San Luis W: 1America W: 0
Phạm lỗiAtletico San Luis W: 11America W: 16
xGAtletico San Luis W: 0.361.08America W: 5.452.22
Kiểm soát bóngAtletico San Luis W: 33%30%America W: 67%70%
Tổng số cú sútAtletico San Luis W: 59America W: 3319
Sút trúng đíchAtletico San Luis W: 03America W: 147
Sút trượtAtletico San Luis W: 34America W: 117
Phạt gócAtletico San Luis W: 24America W: 48
Thẻ vàngAtletico San Luis W: 13America W: 12
Việt vịAtletico San Luis W: 11America W: 02
Phạm lỗiAtletico San Luis W: 1119America W: 1613
Thống kê
Trung bình / Trận
America W
Bàn thắng kỳ vọngAtletico San Luis W: 1.64America W: 2.15
Tổng bàn thắngAtletico San Luis W: 3.7America W: 5.6
Bàn thắng ghi đượcAtletico San Luis W: 2.3America W: 4.4
Bàn thuaAtletico San Luis W: 1.4America W: 1.2
Kiểm soát bóngAtletico San Luis W: 48%America W: 61%
Tổng số cú sútAtletico San Luis W: 13.3America W: 18.5
Sút trúng đíchAtletico San Luis W: 5.3America W: 9.6
Sút trượtAtletico San Luis W: 5.9America W: 6.7
Phạm lỗiAtletico San Luis W: 16.5America W: 14.8
Phạt gócAtletico San Luis W: 5.6America W: 8.4
Việt vịAtletico San Luis W: 1.3America W: 2
Thẻ vàngAtletico San Luis W: 2.6America W: 2.1
Tổng số đường chuyềnAtletico San Luis W: 369America W: 489
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
America W
ThắngAtletico San Luis W: 6America W: 8
Trên 1.5 bànAtletico San Luis W: 9America W: 10
Trên 2.5 bànAtletico San Luis W: 7America W: 10
Trên 3.5 bànAtletico San Luis W: 4America W: 8
Cả hai đội ghi bànAtletico San Luis W: 8America W: 7
Thắng bất ngờAtletico San Luis W: 1America W: 0
Thua bất ngờAtletico San Luis W: 0America W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
1Thắng
1Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
4.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
90%Trên 2.5 bàn
21 thg 12026
Atlético San Luis W
América W02
07 thg 92025
América W
Atlético San Luis W22
01 thg 32025
América W
Atlético San Luis W40
21 thg 102024
Atlético San Luis W
América W06
24 thg 32024
América W
Atlético San Luis W21
13 thg 92023
Atlético San Luis W
América W14
23 thg 22023
América W
Atlético San Luis W30
23 thg 92022
Atlético San Luis W
América W13
28 thg 12022
Atlético San Luis W
América W14
24 thg 82021
América W
Atlético San Luis W40
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 54-12 | 31 |
| 2 |
|
11 | 40-13 | 30 |
| 3 |
|
11 | 34-10 | 28 |
| 4 |
|
12 | 18-9 | 27 |
| 5 |
|
12 | 27-17 | 26 |
| 6 |
|
11 | 28-11 | 24 |
| 7 |
|
12 | 24-25 | 19 |
| 8 |
|
12 | 20-18 | 17 |
| 9 |
|
11 | 18-18 | 16 |
| 10 |
|
11 | 13-20 | 16 |
| 11 |
|
12 | 14-24 | 15 |
| 12 |
|
12 | 20-17 | 13 |
| 13 |
|
11 | 11-19 | 13 |
| 14 |
|
12 | 15-26 | 11 |
| 15 |
|
11 | 6-15 | 7 |
| 16 |
|
12 | 11-26 | 6 |
| 17 |
|
11 | 14-40 | 4 |
| 18 |
|
12 | 3-50 | 0 |