Nhận định Bamber Bridge vs Warrington T - 13 thg 10, 2026
13.15
X3.85
22.10
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 8'Warrington T · Bàn thắng 0–1Edwards C.
- Hiệp 20–0
- Bamber Bridge · Thẻ đỏ Cookson A.90+2'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.30
Warrington T thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
22.10
4.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
4.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.44
4.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Warrington
Tổng bàn thắngBamber Bridge: 4.3Warrington T: 3.4
Bàn thắng ghi đượcBamber Bridge: 1.5Warrington T: 1.6
Bàn thuaBamber Bridge: 2.8Warrington T: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Warrington
ThắngBamber Bridge: 1Warrington T: 2
Trên 1.5 bànBamber Bridge: 8Warrington T: 9
Trên 2.5 bànBamber Bridge: 7Warrington T: 8
Trên 3.5 bànBamber Bridge: 7Warrington T: 6
Cả hai đội ghi bànBamber Bridge: 8Warrington T: 7
Thắng bất ngờBamber Bridge: 0Warrington T: 0
Thua bất ngờBamber Bridge: 0Warrington T: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
3Thắng
3Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.7Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
31 thg 12026
Warrington Town
Bamber Bridge02
13 thg 12026
Bamber Bridge
Warrington Town12
30 thg 82025
Warrington Town
Bamber Bridge03
03 thg 82024
Bamber Bridge
Warrington Town11
29 thg 72023
Bamber Bridge
Warrington Town02
01 thg 52023
Warrington Town
Bamber Bridge10
04 thg 32023
Warrington Town
Bamber Bridge10
27 thg 92022
Bamber Bridge
Warrington Town32
01 thg 12022
Warrington Town
Bamber Bridge41
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 33-13 | 34 |
| 2 |
|
13 | 30-7 | 30 |
| 3 |
|
12 | 25-11 | 25 |
| 4 |
|
13 | 29-16 | 25 |
| 5 |
|
13 | 34-25 | 25 |
| 6 |
|
15 | 26-25 | 24 |
| 7 |
|
13 | 24-19 | 23 |
| 8 |
|
14 | 25-21 | 23 |
| 9 |
|
13 | 24-17 | 22 |
| 10 |
|
15 | 21-17 | 20 |
| 11 |
|
15 | 20-28 | 20 |
| 12 |
|
11 | 22-11 | 19 |
| 13 |
|
14 | 20-33 | 19 |
| 14 |
|
15 | 15-29 | 15 |
| 15 |
|
13 | 26-26 | 14 |
| 16 |
|
13 | 15-15 | 14 |
| 17 |
|
13 | 23-29 | 14 |
| 18 |
|
14 | 15-26 | 14 |
| 19 |
|
15 | 18-28 | 12 |
| 20 |
|
14 | 17-34 | 10 |
| 21 |
|
15 | 10-34 | 10 |
| 22 |
|
12 | 15-23 | 7 |