Nhận định Belconnen United vs Queanbeyan City - 20 thg 6, 2026
14.70
X5.00
21.47
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.47
Queanbeyan City thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.47
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.28
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.46
5.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIQueanbeyan C
Kiểm soát bóngBelconnen United: 43%Queanbeyan City: 57%
Tổng số cú sútBelconnen United: 8Queanbeyan City: 14
Sút trúng đíchBelconnen United: 4Queanbeyan City: 7
Sút trượtBelconnen United: 4Queanbeyan City: 7
Phạt gócBelconnen United: 2Queanbeyan City: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Queanbeyan C
Tổng bàn thắngBelconnen United: 4.7Queanbeyan City: 3.8
Bàn thắng ghi đượcBelconnen United: 2Queanbeyan City: 2.6
Bàn thuaBelconnen United: 2.7Queanbeyan City: 1.2
Kiểm soát bóngBelconnen United: 46%Queanbeyan City: 53%
Tổng số cú sútBelconnen United: 8.8Queanbeyan City: 12.4
Sút trúng đíchBelconnen United: 4.3Queanbeyan City: 6.3
Sút trượtBelconnen United: 4.4Queanbeyan City: 6.1
Phạt gócBelconnen United: 2.8Queanbeyan City: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Queanbeyan C
ThắngBelconnen United: 2Queanbeyan City: 7
Trên 1.5 bànBelconnen United: 10Queanbeyan City: 9
Trên 2.5 bànBelconnen United: 10Queanbeyan City: 8
Trên 3.5 bànBelconnen United: 8Queanbeyan City: 5
Cả hai đội ghi bànBelconnen United: 10Queanbeyan City: 5
Thắng bất ngờBelconnen United: 0Queanbeyan City: 0
Thua bất ngờBelconnen United: 1Queanbeyan City: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
24 thg 4, 26
Queanbeyan City4
Belconnen United1
10 thg 8, 24
Belconnen United0
Queanbeyan City0
15 thg 6, 24
Belconnen United0
Queanbeyan City1
27 thg 4, 24
Queanbeyan City3
Belconnen United0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 64-24 | 52 |
| 2 |
|
20 | 71-26 | 46 |
| 3 |
|
20 | 59-24 | 44 |
| 4 |
|
20 | 49-39 | 42 |
| 5 |
|
20 | 42-28 | 38 |
| 6 |
|
20 | 39-39 | 33 |
| 7 |
|
20 | 45-55 | 23 |
| 8 |
|
20 | 24-39 | 20 |
| 9 |
|
20 | 25-50 | 9 |
| 10 |
|
20 | 15-66 | 9 |
| 11 |
|
20 | 17-60 | 7 |