Nhận định Bonnyrigg White Eagles vs Hakoah Sydney City - 9 thg 8, 2025
13.06
X3.60
22.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.9/10
Kèo 1X2
22.00
3.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.85
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Hakoah Sydney
Tổng bàn thắngBonnyrigg White Eagles: 2.9Hakoah Sydney City: 4
Bàn thắng ghi đượcBonnyrigg White Eagles: 0.8Hakoah Sydney City: 1.7
Bàn thuaBonnyrigg White Eagles: 2.1Hakoah Sydney City: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hakoah Sydney
ThắngBonnyrigg White Eagles: 0Hakoah Sydney City: 3
Trên 1.5 bànBonnyrigg White Eagles: 7Hakoah Sydney City: 9
Trên 2.5 bànBonnyrigg White Eagles: 5Hakoah Sydney City: 8
Trên 3.5 bànBonnyrigg White Eagles: 3Hakoah Sydney City: 7
Cả hai đội ghi bànBonnyrigg White Eagles: 4Hakoah Sydney City: 8
Thắng bất ngờBonnyrigg White Eagles: 0Hakoah Sydney City: 0
Thua bất ngờBonnyrigg White Eagles: 0Hakoah Sydney City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
3Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.9Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
09 thg 82025
Bonnyrigg White Eagles
Hakoah Sydney City21
26 thg 42025
Hakoah Sydney City
Bonnyrigg White Eagles51
20 thg 72024
Bonnyrigg White Eagles
Hakoah Sydney City00
13 thg 42024
Hakoah Sydney City
Bonnyrigg White Eagles30
10 thg 62023
Hakoah Sydney City
Bonnyrigg White Eagles12
25 thg 22023
Bonnyrigg White Eagles
Hakoah Sydney City13
11 thg 62022
Hakoah Sydney City
Bonnyrigg White Eagles00
05 thg 42022
Bonnyrigg White Eagles
Hakoah Sydney City30
06 thg 62021
Hakoah Sydney City
Bonnyrigg White Eagles31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 57-31 | 59 |
| 2 |
|
30 | 52-33 | 58 |
| 3 |
|
30 | 52-45 | 54 |
| 4 |
|
30 | 64-44 | 51 |
| 5 |
|
30 | 72-49 | 49 |
| 6 |
|
30 | 57-37 | 49 |
| 7 |
|
30 | 44-38 | 45 |
| 8 |
|
30 | 46-47 | 43 |
| 9 |
|
30 | 42-41 | 38 |
| 10 |
|
30 | 38-45 | 37 |
| 11 |
|
30 | 53-63 | 35 |
| 12 |
|
30 | 36-44 | 34 |
| 13 |
|
30 | 37-67 | 31 |
| 14 |
|
30 | 26-50 | 29 |
| 15 |
|
30 | 38-58 | 28 |
| 16 |
|
30 | 30-52 | 25 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation