Nhận định Radomlje vs Olimpija L - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.38
Tối đa 3 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
21.79
2.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.41
4.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOlimpija L
Kiểm soát bóngRadomlje: 45%Olimpija L: 55%
Tổng số cú sútRadomlje: 10Olimpija L: 15
Sút trúng đíchRadomlje: 4Olimpija L: 5
Sút trượtRadomlje: 6Olimpija L: 10
Phạt gócRadomlje: 4Olimpija L: 5
Thẻ vàngRadomlje: 4Olimpija L: 2
Việt vịRadomlje: 1Olimpija L: 2
Phạm lỗiRadomlje: 15Olimpija L: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Olimpija L
Tổng bàn thắngRadomlje: 3.1Olimpija L: 1.8
Bàn thắng ghi đượcRadomlje: 1.1Olimpija L: 0.5
Bàn thuaRadomlje: 2Olimpija L: 1.3
Kiểm soát bóngRadomlje: 51%Olimpija L: 55%
Tổng số cú sútRadomlje: 8.9Olimpija L: 13.8
Sút trúng đíchRadomlje: 4Olimpija L: 4.7
Sút trượtRadomlje: 4.9Olimpija L: 9.2
Phạm lỗiRadomlje: 15.7Olimpija L: 15.4
Phạt gócRadomlje: 4.1Olimpija L: 5.7
Việt vịRadomlje: 1.1Olimpija L: 1.5
Thẻ vàngRadomlje: 3.43Olimpija L: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olimpija L
ThắngRadomlje: 2Olimpija L: 2
Trên 1.5 bànRadomlje: 9Olimpija L: 5
Trên 2.5 bànRadomlje: 7Olimpija L: 2
Trên 3.5 bànRadomlje: 4Olimpija L: 1
Cả hai đội ghi bànRadomlje: 6Olimpija L: 3
Thắng bất ngờRadomlje: 0Olimpija L: 0
Thua bất ngờRadomlje: 0Olimpija L: 1
Đối đầu
3
Hòa
16
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Olimpija Ljubljana2
Radomlje1
14 thg 3, 26
Radomlje1
Olimpija Ljubljana2
29 thg 11, 25
Olimpija Ljubljana2
Radomlje1
13 thg 9, 25
Radomlje3
Olimpija Ljubljana2
17 thg 5, 25
Olimpija Ljubljana5
Radomlje0
15 thg 3, 25
Radomlje0
Olimpija Ljubljana3
01 thg 12, 24
Olimpija Ljubljana2
Radomlje0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 13-5 | 15 |
| 2 |
|
7 | 7-5 | 12 |
| 3 |
|
7 | 8-8 | 11 |
| 4 |
|
6 | 8-6 | 8 |
| 5 |
|
5 | 8-8 | 8 |
| 6 |
|
7 | 11-12 | 8 |
| 7 |
|
7 | 3-5 | 8 |
| 8 |
|
7 | 12-12 | 7 |
| 9 |
|
7 | 8-14 | 7 |
| 10 |
|
6 | 7-10 | 5 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation