Nhận định Radomlje vs Bravo - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.42
Bravo thắng hoặc hòa
7.5/10
Kèo 1X2
22.27
4.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.62
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
3.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.62
3.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBravo
Kiểm soát bóngRadomlje: 52%Bravo: 48%
Tổng số cú sútRadomlje: 7Bravo: 13
Sút trúng đíchRadomlje: 3Bravo: 5
Sút trượtRadomlje: 4Bravo: 7
Phạt gócRadomlje: 4Bravo: 5
Thẻ vàngRadomlje: 3Bravo: 2
Kiểm soát bóngRadomlje: 59%Bravo: 41%
Tổng số cú sútRadomlje: 17Bravo: 13
Sút trúng đíchRadomlje: 10Bravo: 4
Sút trượtRadomlje: 7Bravo: 9
Phạt gócRadomlje: 8Bravo: 4
Thẻ vàngRadomlje: 3Bravo: 1
Kiểm soát bóngRadomlje: 59%52%Bravo: 41%48%
Tổng số cú sútRadomlje: 177Bravo: 1313
Sút trúng đíchRadomlje: 103Bravo: 45
Sút trượtRadomlje: 74Bravo: 97
Phạt gócRadomlje: 84Bravo: 45
Thẻ vàngRadomlje: 33Bravo: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Bravo
Tổng bàn thắngRadomlje: 3.1Bravo: 3.1
Bàn thắng ghi đượcRadomlje: 1.2Bravo: 1.4
Bàn thuaRadomlje: 1.9Bravo: 1.7
Kiểm soát bóngRadomlje: 48%Bravo: 44%
Tổng số cú sútRadomlje: 7.7Bravo: 14.3
Sút trúng đíchRadomlje: 3.9Bravo: 5.3
Sút trượtRadomlje: 3.9Bravo: 8
Phạm lỗiRadomlje: 14.7Bravo: 14.8
Phạt gócRadomlje: 3.9Bravo: 5.1
Việt vịRadomlje: 1.3Bravo: 1
Thẻ vàngRadomlje: 3.14Bravo: 2.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bravo
ThắngRadomlje: 3Bravo: 5
Tài 1.5 bànRadomlje: 9Bravo: 9
Tài 2.5 bànRadomlje: 7Bravo: 8
Tài 3.5 bànRadomlje: 3Bravo: 3
Cả hai đội ghi bànRadomlje: 6Bravo: 7
Thắng bất ngờRadomlje: 2Bravo: 1
Thua bất ngờRadomlje: 0Bravo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 25
9Thắng
8Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.3Bàn thắng mỗi trận
29%Cả hai đội ghi bàn
71%Tài 2.5 bàn
09 thg 5 2026: Bravo 2–1 Radomlje
09 thg 3 2026: Radomlje 1–3 Bravo
24 thg 11 2025: Bravo 0–4 Radomlje
30 thg 8 2025: Radomlje 0–6 Bravo
10 thg 5 2025: Bravo 4–0 Radomlje
11 thg 3 2025: Radomlje 2–0 Bravo
04 thg 12 2024: Bravo 0–0 Radomlje
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 23-11 | 25 |
| 2 |
|
14 | 21-14 | 24 |
| 3 |
|
14 | 16-12 | 22 |
| 4 |
|
13 | 17-12 | 20 |
| 5 |
|
13 | 14-13 | 20 |
| 6 |
|
14 | 18-20 | 18 |
| 7 |
|
14 | 21-13 | 17 |
| 8 |
|
14 | 15-25 | 13 |
| 9 |
|
14 | 14-25 | 13 |
| 10 |
|
13 | 15-29 | 8 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation