Nhận định Celje vs Olimpija L - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.39
Celje thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
12.22
3.9/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.58
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.61
3.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIOlimpija
Kiểm soát bóngCelje: 55%Olimpija L: 45%
Tổng số cú sútCelje: 13Olimpija L: 9
Sút trúng đíchCelje: 4Olimpija L: 3
Sút trượtCelje: 7Olimpija L: 6
Phạt gócCelje: 4Olimpija L: 4
Thẻ vàngCelje: 2Olimpija L: 3
Kiểm soát bóngCelje: 59%Olimpija L: 41%
Tổng số cú sútCelje: 9Olimpija L: 8
Sút trúng đíchCelje: 4Olimpija L: 2
Sút trượtCelje: 5Olimpija L: 6
Phạt gócCelje: 2Olimpija L: 2
Thẻ vàngCelje: 1Olimpija L: 1
Kiểm soát bóngCelje: 59%55%Olimpija L: 41%45%
Tổng số cú sútCelje: 913Olimpija L: 89
Sút trúng đíchCelje: 44Olimpija L: 23
Sút trượtCelje: 57Olimpija L: 66
Phạt gócCelje: 24Olimpija L: 24
Thẻ vàngCelje: 12Olimpija L: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Olimpija
Tổng bàn thắngCelje: 2.8Olimpija L: 2.4
Bàn thắng ghi đượcCelje: 1.3Olimpija L: 1
Bàn thuaCelje: 1.5Olimpija L: 1.4
Kiểm soát bóngCelje: 59%Olimpija L: 60%
Tổng số cú sútCelje: 13.4Olimpija L: 13.2
Sút trúng đíchCelje: 4.2Olimpija L: 4.4
Sút trượtCelje: 7.2Olimpija L: 8.8
Phạt gócCelje: 4.6Olimpija L: 5.8
Việt vịCelje: 2.4Olimpija L: 1.2
Thẻ vàngCelje: 1.67Olimpija L: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olimpija
ThắngCelje: 1Olimpija L: 3
Tài 1.5 bànCelje: 8Olimpija L: 7
Tài 2.5 bànCelje: 5Olimpija L: 5
Tài 3.5 bànCelje: 3Olimpija L: 2
Cả hai đội ghi bànCelje: 8Olimpija L: 4
Thắng bất ngờCelje: 0Olimpija L: 0
Thua bất ngờCelje: 0Olimpija L: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 36
11Thắng
11Hòa
14Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.0Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
57%Tài 2.5 bàn
15 thg 4 2026: Celje 2–0 Olimpija
08 thg 2 2026: Olimpija 3–1 Celje
04 thg 12 2025: Olimpija 1–0 Celje
18 thg 10 2025: Celje 0–0 Olimpija
03 thg 8 2025: Olimpija 0–5 Celje
27 thg 4 2025: Celje 3–3 Olimpija
24 thg 4 2025: Celje 2–1 Olimpija
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 25-12 | 28 |
| 2 |
|
14 | 21-14 | 24 |
| 3 |
|
14 | 16-12 | 22 |
| 4 |
|
13 | 17-12 | 20 |
| 5 |
|
14 | 15-15 | 20 |
| 6 |
|
14 | 18-20 | 18 |
| 7 |
|
14 | 21-13 | 17 |
| 8 |
|
14 | 15-25 | 13 |
| 9 |
|
14 | 14-25 | 13 |
| 10 |
|
13 | 15-29 | 8 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation