Nhận định Bsk Bijelo Brdo vs Hrvace - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.66
Tối đa 2 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
23.75
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.66
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.46
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHrvace
Kiểm soát bóngBsk Bijelo Brdo: 49%Hrvace: 51%
Tổng số cú sútBsk Bijelo Brdo: 9Hrvace: 7
Sút trúng đíchBsk Bijelo Brdo: 3Hrvace: 4
Sút trượtBsk Bijelo Brdo: 6Hrvace: 2
Phạt gócBsk Bijelo Brdo: 4Hrvace: 3
Thẻ vàngBsk Bijelo Brdo: 2Hrvace: 1
Kiểm soát bóngBsk Bijelo Brdo: 50%Hrvace: 50%
Tổng số cú sútBsk Bijelo Brdo: 10Hrvace: 5
Sút trúng đíchBsk Bijelo Brdo: 3Hrvace: 0
Sút trượtBsk Bijelo Brdo: 7Hrvace: 5
Phạt gócBsk Bijelo Brdo: 7Hrvace: 7
Thẻ vàngBsk Bijelo Brdo: 0Hrvace: 2
Kiểm soát bóngBsk Bijelo Brdo: 50%49%Hrvace: 50%51%
Tổng số cú sútBsk Bijelo Brdo: 109Hrvace: 57
Sút trúng đíchBsk Bijelo Brdo: 33Hrvace: 04
Sút trượtBsk Bijelo Brdo: 76Hrvace: 52
Phạt gócBsk Bijelo Brdo: 74Hrvace: 73
Thẻ vàngBsk Bijelo Brdo: 02Hrvace: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Hrvace
Tổng bàn thắngBsk Bijelo Brdo: 1.6Hrvace: 2.8
Bàn thắng ghi đượcBsk Bijelo Brdo: 0.7Hrvace: 1.5
Bàn thuaBsk Bijelo Brdo: 0.9Hrvace: 1.3
Kiểm soát bóngBsk Bijelo Brdo: 46%Hrvace: 51%
Tổng số cú sútBsk Bijelo Brdo: 8.6Hrvace: 8
Sút trúng đíchBsk Bijelo Brdo: 3.3Hrvace: 4.8
Sút trượtBsk Bijelo Brdo: 5.3Hrvace: 3.2
Phạt gócBsk Bijelo Brdo: 4.2Hrvace: 4.1
Thẻ vàngBsk Bijelo Brdo: 2.78Hrvace: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hrvace
ThắngBsk Bijelo Brdo: 3Hrvace: 5
Trên 1.5 bànBsk Bijelo Brdo: 6Hrvace: 8
Trên 2.5 bànBsk Bijelo Brdo: 2Hrvace: 7
Trên 3.5 bànBsk Bijelo Brdo: 0Hrvace: 2
Cả hai đội ghi bànBsk Bijelo Brdo: 4Hrvace: 5
Thắng bất ngờBsk Bijelo Brdo: 1Hrvace: 0
Thua bất ngờBsk Bijelo Brdo: 0Hrvace: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
16 thg 52026
Bsk Bijelo Brdo
Hrvace10
28 thg 22026
Hrvace
Bsk Bijelo Brdo10
05 thg 102025
Bsk Bijelo Brdo
Hrvace12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 46-28 | 62 |
| 2 |
|
32 | 50-32 | 57 |
| 3 |
|
32 | 41-25 | 57 |
| 4 |
|
32 | 40-35 | 54 |
| 5 |
|
32 | 37-45 | 44 |
| 6 |
|
32 | 30-29 | 42 |
| 7 |
|
32 | 39-42 | 42 |
| 8 |
|
32 | 28-37 | 37 |
| 9 |
|
32 | 35-46 | 36 |
| 10 |
|
32 | 37-41 | 35 |
| 11 |
|
32 | 33-41 | 32 |
| 12 |
|
32 | 31-46 | 32 |
Promotion - HNL
Prva NL (Relegation)
Relegation - Druga NL