Nhận định Buhimba Saints vs Vipers - 21 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.52
Tối đa 3 bàn thắng
6.1/10
Kèo 1X2
21.14
10/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.52
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.40
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.25
8.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVipers
Kiểm soát bóngBuhimba Saints: 35%Vipers: 65%
Tổng số cú sútBuhimba Saints: 4Vipers: 10
Sút trúng đíchBuhimba Saints: 1Vipers: 3
Sút trượtBuhimba Saints: 2Vipers: 5
Phạt gócBuhimba Saints: 1Vipers: 4
Kiểm soát bóngBuhimba Saints: 51%Vipers: 49%
Tổng số cú sútBuhimba Saints: 5Vipers: 13
Sút trúng đíchBuhimba Saints: 0Vipers: 7
Sút trượtBuhimba Saints: 5Vipers: 6
Phạt gócBuhimba Saints: 0Vipers: 9
Kiểm soát bóngBuhimba Saints: 51%35%Vipers: 49%65%
Tổng số cú sútBuhimba Saints: 54Vipers: 1310
Sút trúng đíchBuhimba Saints: 01Vipers: 73
Sút trượtBuhimba Saints: 52Vipers: 65
Phạt gócBuhimba Saints: 01Vipers: 94
Thống kê
Trung bình / Trận
Vipers
Tổng bàn thắngBuhimba Saints: 2Vipers: 2.5
Bàn thắng ghi đượcBuhimba Saints: 0.2Vipers: 1.9
Bàn thuaBuhimba Saints: 1.8Vipers: 0.6
Kiểm soát bóngBuhimba Saints: 43%Vipers: 58%
Tổng số cú sútBuhimba Saints: 5.6Vipers: 10
Sút trúng đíchBuhimba Saints: 2.2Vipers: 4
Sút trượtBuhimba Saints: 3.3Vipers: 6
Phạt gócBuhimba Saints: 2.2Vipers: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vipers
ThắngBuhimba Saints: 0Vipers: 6
Trên 1.5 bànBuhimba Saints: 6Vipers: 8
Trên 2.5 bànBuhimba Saints: 3Vipers: 5
Trên 3.5 bànBuhimba Saints: 2Vipers: 2
Cả hai đội ghi bànBuhimba Saints: 2Vipers: 6
Thắng bất ngờBuhimba Saints: 0Vipers: 0
Thua bất ngờBuhimba Saints: 0Vipers: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
30 thg 12026
Vipers
Buhimba Saints40
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 53-17 | 64 |
| 2 |
|
29 | 42-21 | 59 |
| 3 |
|
29 | 45-16 | 58 |
| 4 |
|
29 | 41-20 | 55 |
| 5 |
|
29 | 26-20 | 48 |
| 6 |
|
28 | 28-20 | 48 |
| 7 |
|
29 | 40-33 | 46 |
| 8 |
|
29 | 30-29 | 37 |
| 9 |
|
29 | 28-29 | 37 |
| 10 |
|
29 | 25-27 | 35 |
| 11 |
|
30 | 27-30 | 31 |
| 12 |
|
29 | 25-42 | 27 |
| 13 |
|
29 | 19-35 | 25 |
| 14 |
|
29 | 23-39 | 22 |
| 15 |
|
29 | 12-39 | 18 |
| 16 |
|
29 | 16-63 | 15 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation - Big League