Nhận định Buhimba Saints vs Lugazi - 29 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.60
Tối đa 2 bàn thắng
3.4/10
Kèo 1X2
X21.39
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.60
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.73
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.51.80
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILugazi
Kiểm soát bóngBuhimba Saints: 52%Lugazi: 48%
Tổng số cú sútBuhimba Saints: 6Lugazi: 4
Sút trượtBuhimba Saints: 3Lugazi: 2
Phạt gócBuhimba Saints: 2Lugazi: 1
Tổng số cú sútBuhimba Saints: 19Lugazi: 8
Sút trượtBuhimba Saints: 13Lugazi: 4
Phạt gócBuhimba Saints: 7Lugazi: 1
Tổng số cú sútBuhimba Saints: 196Lugazi: 84
Sút trượtBuhimba Saints: 133Lugazi: 42
Phạt gócBuhimba Saints: 72Lugazi: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Lugazi
Tổng bàn thắngBuhimba Saints: 2.1Lugazi: 1.9
Bàn thắng ghi đượcBuhimba Saints: 0.2Lugazi: 0.4
Bàn thuaBuhimba Saints: 1.9Lugazi: 1.5
Kiểm soát bóngBuhimba Saints: 45%Lugazi: 48%
Tổng số cú sútBuhimba Saints: 5.2Lugazi: 3.4
Sút trúng đíchBuhimba Saints: 1.8Lugazi: 0.9
Sút trượtBuhimba Saints: 3.4Lugazi: 3
Phạt gócBuhimba Saints: 2.1Lugazi: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lugazi
ThắngBuhimba Saints: 0Lugazi: 1
Tài 1.5 bànBuhimba Saints: 7Lugazi: 6
Tài 2.5 bànBuhimba Saints: 3Lugazi: 4
Tài 3.5 bànBuhimba Saints: 2Lugazi: 0
Cả hai đội ghi bànBuhimba Saints: 2Lugazi: 3
Thắng bất ngờBuhimba Saints: 0Lugazi: 0
Thua bất ngờBuhimba Saints: 0Lugazi: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
7.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
08 thg 11 2025: Lugazi 5–2 Buhimba
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 53-17 | 64 |
| 2 |
|
29 | 42-21 | 59 |
| 3 |
|
29 | 45-16 | 58 |
| 4 |
|
29 | 41-20 | 55 |
| 5 |
|
29 | 26-20 | 48 |
| 6 |
|
28 | 28-20 | 48 |
| 7 |
|
29 | 40-33 | 46 |
| 8 |
|
29 | 30-29 | 37 |
| 9 |
|
29 | 28-29 | 37 |
| 10 |
|
29 | 25-27 | 35 |
| 11 |
|
30 | 27-30 | 31 |
| 12 |
|
29 | 25-42 | 27 |
| 13 |
|
29 | 19-35 | 25 |
| 14 |
|
29 | 23-39 | 22 |
| 15 |
|
29 | 12-39 | 18 |
| 16 |
|
29 | 16-63 | 15 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation - Big League