Nhận định Forest Green vs Gateshead - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGateshead
Kiểm soát bóngForest Green: 63%Gateshead: 37%
Tổng số cú sútForest Green: 10Gateshead: 5
Sút trúng đíchForest Green: 6Gateshead: 3
Sút trượtForest Green: 5Gateshead: 2
Phạt gócForest Green: 8Gateshead: 2
Thẻ vàngForest Green: 2Gateshead: 2
Việt vịForest Green: 1Gateshead: 1
Phạm lỗiForest Green: 10Gateshead: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Gateshead
Tổng bàn thắngForest Green: 3.7Gateshead: 2.8
Bàn thắng ghi đượcForest Green: 1.4Gateshead: 0.9
Bàn thuaForest Green: 2.3Gateshead: 1.9
Kiểm soát bóngForest Green: 46%Gateshead: 38%
Tổng số cú sútForest Green: 8Gateshead: 6
Sút trúng đíchForest Green: 4Gateshead: 3.3
Sút trượtForest Green: 4Gateshead: 2.8
Phạt gócForest Green: 6.7Gateshead: 3.1
Thẻ vàngForest Green: 2.17Gateshead: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gateshead
ThắngForest Green: 4Gateshead: 1
Trên 1.5 bànForest Green: 9Gateshead: 9
Trên 2.5 bànForest Green: 8Gateshead: 6
Trên 3.5 bànForest Green: 5Gateshead: 2
Cả hai đội ghi bànForest Green: 7Gateshead: 7
Thắng bất ngờForest Green: 0Gateshead: 0
Thua bất ngờForest Green: 1Gateshead: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
28 thg 2, 26
Gateshead0
Forest Green2
15 thg 11, 25
Forest Green3
Gateshead1
12 thg 4, 25
Forest Green2
Gateshead3
21 thg 9, 24
Gateshead0
Forest Green2
18 thg 2, 17
Gateshead3
Forest Green1
13 thg 8, 16
Forest Green1
Gateshead0
12 thg 3, 16
Gateshead0
Forest Green1
26 thg 9, 15
Forest Green0
Gateshead1
18 thg 4, 15
Gateshead2
Forest Green4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 16-8 | 16 |
| 2 |
|
6 | 15-9 | 13 |
| 3 |
|
6 | 12-8 | 13 |
| 4 |
|
6 | 10-8 | 12 |
| 5 |
|
6 | 7-6 | 12 |
| 6 |
|
6 | 13-9 | 11 |
| 7 |
|
6 | 12-8 | 11 |
| 8 |
|
6 | 10-7 | 11 |
| 9 |
|
6 | 7-4 | 11 |
| 10 |
|
6 | 8-7 | 10 |
| 11 |
|
6 | 5-4 | 9 |
| 12 |
|
6 | 7-8 | 9 |
| 13 |
|
6 | 7-10 | 9 |
| 14 |
|
6 | 13-10 | 8 |
| 15 |
|
6 | 8-8 | 7 |
| 16 |
|
6 | 11-12 | 7 |
| 17 |
|
6 | 9-10 | 6 |
| 18 |
|
6 | 8-9 | 5 |
| 19 |
|
6 | 12-16 | 5 |
| 20 |
|
6 | 7-11 | 5 |
| 21 |
|
6 | 8-12 | 4 |
| 22 |
|
6 | 5-9 | 4 |
| 23 |
|
6 | 4-10 | 4 |
| 24 |
|
6 | 6-17 | 1 |
Promotion - League Two
Promotion - National League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation