Nhận định Casertana vs Giugliano - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.30
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
12.10
6.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.98
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.52
8.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGiugliano
Kiểm soát bóngCasertana: 56%Giugliano: 44%
Tổng số cú sútCasertana: 8Giugliano: 6
Sút trúng đíchCasertana: 5Giugliano: 3
Sút trượtCasertana: 2Giugliano: 3
Phạt gócCasertana: 4Giugliano: 3
Thẻ vàngCasertana: 2Giugliano: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Giugliano
Tổng bàn thắngCasertana: 2.3Giugliano: 2
Bàn thắng ghi đượcCasertana: 1.4Giugliano: 1
Bàn thuaCasertana: 0.9Giugliano: 1
Kiểm soát bóngCasertana: 49%Giugliano: 48%
Tổng số cú sútCasertana: 7Giugliano: 8.5
Sút trúng đíchCasertana: 4.3Giugliano: 3.9
Sút trượtCasertana: 2.7Giugliano: 4.6
Phạt gócCasertana: 4.1Giugliano: 3.9
Thẻ vàngCasertana: 2Giugliano: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Giugliano
ThắngCasertana: 7Giugliano: 3
Trên 1.5 bànCasertana: 7Giugliano: 7
Trên 2.5 bànCasertana: 4Giugliano: 2
Trên 3.5 bànCasertana: 2Giugliano: 1
Cả hai đội ghi bànCasertana: 3Giugliano: 5
Thắng bất ngờCasertana: 0Giugliano: 0
Thua bất ngờCasertana: 0Giugliano: 0
Đối đầu
4
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
19 thg 12, 25
Giugliano0
Casertana3
07 thg 4, 25
Giugliano1
Casertana1
23 thg 11, 24
Casertana1
Giugliano1
17 thg 8, 24
Casertana1
Giugliano1
21 thg 4, 24
Giugliano1
Casertana1
18 thg 12, 23
Casertana3
Giugliano1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 72-26 | 81 |
| 2 |
|
37 | 53-24 | 69 |
| 3 |
|
37 | 47-41 | 66 |
| 4 |
|
37 | 57-39 | 66 |
| 5 |
|
37 | 54-43 | 65 |
| 6 |
|
37 | 57-35 | 61 |
| 7 |
|
37 | 37-39 | 55 |
| 8 |
|
37 | 52-57 | 53 |
| 9 |
|
37 | 48-52 | 53 |
| 10 |
|
37 | 52-54 | 48 |
| 11 |
|
37 | 32-45 | 45 |
| 12 |
|
37 | 52-49 | 44 |
| 13 |
|
37 | 35-41 | 41 |
| 14 |
|
37 | 43-55 | 39 |
| 15 |
|
37 | 30-42 | 39 |
| 16 |
|
37 | 39-55 | 38 |
| 17 |
|
37 | 34-51 | 36 |
| 18 |
|
37 | 27-57 | 27 |
| 19 |
|
37 | 46-55 | 25 |
| 20 |
|
37 | 45-52 | 23 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation