Nhận định Giugliano vs Benevento - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.39
Giugliano thắng hoặc hòa
8.9/10
Kèo 1X2
12.25
6.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
7.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.63
6.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBenevento
Kiểm soát bóngGiugliano: 59%Benevento: 41%
Tổng số cú sútGiugliano: 9Benevento: 5
Sút trúng đíchGiugliano: 4Benevento: 2
Sút trượtGiugliano: 4Benevento: 3
Phạt gócGiugliano: 4Benevento: 2
Thẻ vàngGiugliano: 1Benevento: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Benevento
Tổng bàn thắngGiugliano: 2.2Benevento: 2
Bàn thắng ghi đượcGiugliano: 1.2Benevento: 1.2
Bàn thuaGiugliano: 1Benevento: 0.8
Kiểm soát bóngGiugliano: 48%Benevento: 56%
Tổng số cú sútGiugliano: 8.1Benevento: 9
Sút trúng đíchGiugliano: 3.8Benevento: 4.4
Sút trượtGiugliano: 4.3Benevento: 4.6
Phạt gócGiugliano: 3.9Benevento: 4.6
Thẻ vàngGiugliano: 1.78Benevento: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Benevento
ThắngGiugliano: 4Benevento: 5
Trên 1.5 bànGiugliano: 7Benevento: 6
Trên 2.5 bànGiugliano: 3Benevento: 3
Trên 3.5 bànGiugliano: 2Benevento: 1
Cả hai đội ghi bànGiugliano: 5Benevento: 5
Thắng bất ngờGiugliano: 0Benevento: 0
Thua bất ngờGiugliano: 0Benevento: 2
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Giugliano1
Benevento1
14 thg 12, 25
Benevento4
Giugliano0
29 thg 10, 25
Giugliano2
Benevento0
27 thg 4, 25
Giugliano1
Benevento2
14 thg 12, 24
Benevento0
Giugliano1
16 thg 3, 24
Giugliano1
Benevento2
13 thg 11, 23
Benevento2
Giugliano2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 72-26 | 81 |
| 2 |
|
37 | 53-24 | 69 |
| 3 |
|
37 | 47-41 | 66 |
| 4 |
|
37 | 57-39 | 66 |
| 5 |
|
37 | 54-43 | 65 |
| 6 |
|
37 | 57-35 | 61 |
| 7 |
|
37 | 37-39 | 55 |
| 8 |
|
37 | 52-57 | 53 |
| 9 |
|
37 | 48-52 | 53 |
| 10 |
|
37 | 52-54 | 48 |
| 11 |
|
37 | 32-45 | 45 |
| 12 |
|
37 | 52-49 | 44 |
| 13 |
|
37 | 35-41 | 41 |
| 14 |
|
37 | 43-55 | 39 |
| 15 |
|
37 | 30-42 | 39 |
| 16 |
|
37 | 39-55 | 38 |
| 17 |
|
37 | 34-51 | 36 |
| 18 |
|
37 | 27-57 | 27 |
| 19 |
|
37 | 46-55 | 25 |
| 20 |
|
37 | 45-52 | 23 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation