Nhận định Team Altamura vs Giugliano - 12 thg 4, 2026
13.30
X3.20
22.18
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.71
Tối đa 2 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
22.18
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.71
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.49
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGiugliano
Kiểm soát bóngTeam Altamura: 51%Giugliano: 49%
Tổng số cú sútTeam Altamura: 6Giugliano: 8
Sút trúng đíchTeam Altamura: 2Giugliano: 3
Sút trượtTeam Altamura: 3Giugliano: 4
Phạt gócTeam Altamura: 2Giugliano: 2
Thẻ vàngTeam Altamura: 1Giugliano: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Giugliano
Tổng bàn thắngTeam Altamura: 1.9Giugliano: 2.1
Bàn thắng ghi đượcTeam Altamura: 0.7Giugliano: 1.1
Bàn thuaTeam Altamura: 1.2Giugliano: 1
Kiểm soát bóngTeam Altamura: 48%Giugliano: 48%
Tổng số cú sútTeam Altamura: 5.9Giugliano: 8
Sút trúng đíchTeam Altamura: 2.7Giugliano: 3.6
Sút trượtTeam Altamura: 3.2Giugliano: 4.4
Phạt gócTeam Altamura: 2.7Giugliano: 2.9
Thẻ vàngTeam Altamura: 1.7Giugliano: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Giugliano
ThắngTeam Altamura: 3Giugliano: 4
Trên 1.5 bànTeam Altamura: 5Giugliano: 6
Trên 2.5 bànTeam Altamura: 4Giugliano: 3
Trên 3.5 bànTeam Altamura: 1Giugliano: 2
Cả hai đội ghi bànTeam Altamura: 3Giugliano: 4
Thắng bất ngờTeam Altamura: 0Giugliano: 0
Thua bất ngờTeam Altamura: 0Giugliano: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Team Altamura1
Giugliano1
06 thg 12, 25
Giugliano0
Team Altamura1
08 thg 2, 25
Team Altamura0
Giugliano1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 72-26 | 81 |
| 2 |
|
37 | 53-24 | 69 |
| 3 |
|
37 | 47-41 | 66 |
| 4 |
|
37 | 57-39 | 66 |
| 5 |
|
37 | 54-43 | 65 |
| 6 |
|
37 | 57-35 | 61 |
| 7 |
|
37 | 37-39 | 55 |
| 8 |
|
37 | 52-57 | 53 |
| 9 |
|
37 | 48-52 | 53 |
| 10 |
|
37 | 52-54 | 48 |
| 11 |
|
37 | 32-45 | 45 |
| 12 |
|
37 | 52-49 | 44 |
| 13 |
|
37 | 35-41 | 41 |
| 14 |
|
37 | 43-55 | 39 |
| 15 |
|
37 | 30-42 | 39 |
| 16 |
|
37 | 39-55 | 38 |
| 17 |
|
37 | 34-51 | 36 |
| 18 |
|
37 | 27-57 | 27 |
| 19 |
|
37 | 46-55 | 25 |
| 20 |
|
37 | 45-52 | 23 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation