Nhận định Cavalry FC vs York United - 2 thg 8, 2026
11.38
X5.10
28.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.57
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.1/10
Kèo 1X2
X23.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.57
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIYork United
xGCavalry FC: 1.74York United: 0.75
Kiểm soát bóngCavalry FC: 57%York United: 43%
Tổng số cú sútCavalry FC: 16York United: 8
Sút trúng đíchCavalry FC: 5York United: 2
Sút trượtCavalry FC: 7York United: 4
Phạt gócCavalry FC: 6York United: 2
Thẻ vàngCavalry FC: 3York United: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
York United
Bàn thắng kỳ vọngCavalry FC: 1.8York United: 1.33
Tổng bàn thắngCavalry FC: 2.8York United: 3.4
Bàn thắng ghi đượcCavalry FC: 1.8York United: 1.1
Bàn thuaCavalry FC: 1York United: 2.3
Kiểm soát bóngCavalry FC: 48%York United: 53%
Tổng số cú sútCavalry FC: 15.2York United: 14.8
Sút trúng đíchCavalry FC: 5.2York United: 4.5
Sút trượtCavalry FC: 6.1York United: 7.5
Phạm lỗiCavalry FC: 11.7York United: 12.3
Phạt gócCavalry FC: 5.3York United: 3.8
Việt vịCavalry FC: 1York United: 0.6
Thẻ vàngCavalry FC: 2.7York United: 2.4
Tổng số đường chuyềnCavalry FC: 405York United: 460
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
York United
ThắngCavalry FC: 5York United: 2
Trên 1.5 bànCavalry FC: 8York United: 8
Trên 2.5 bànCavalry FC: 5York United: 6
Trên 3.5 bànCavalry FC: 2York United: 6
Cả hai đội ghi bànCavalry FC: 5York United: 7
Thắng bất ngờCavalry FC: 0York United: 0
Thua bất ngờCavalry FC: 0York United: 0
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
11 thg 6, 26
York United1
Cavalry FC5
25 thg 4, 26
Cavalry FC1
York United1
26 thg 10, 25
Cavalry FC4
York United1
06 thg 9, 25
York United3
Cavalry FC1
26 thg 7, 25
Cavalry FC0
York United1
08 thg 6, 25
Cavalry FC2
York United1
03 thg 5, 25
York United1
Cavalry FC2
21 thg 9, 24
York United0
Cavalry FC2
17 thg 8, 24
York United1
Cavalry FC2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 41-12 | 49 |
| 2 |
|
21 | 33-15 | 45 |
| 3 |
|
22 | 34-37 | 34 |
| 4 |
|
22 | 30-28 | 30 |
| 5 |
|
22 | 31-37 | 23 |
| 6 |
|
20 | 29-42 | 23 |
| 7 |
|
21 | 29-38 | 22 |
| 8 |
|
21 | 25-43 | 10 |