Nhận định Supra du Quebec vs Cavalry FC - 9 thg 8, 2026
14.35
X3.75
21.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.75
Cavalry FC thắng
5.2/10
Kèo 1X2
21.75
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.43
5.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICavalry FC
xGSupra du Quebec: 1.07Cavalry FC: 1.77
Kiểm soát bóngSupra du Quebec: 48%Cavalry FC: 52%
Tổng số cú sútSupra du Quebec: 12Cavalry FC: 16
Sút trúng đíchSupra du Quebec: 4Cavalry FC: 5
Sút trượtSupra du Quebec: 5Cavalry FC: 6
Phạt gócSupra du Quebec: 3Cavalry FC: 6
Thẻ vàngSupra du Quebec: 2Cavalry FC: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Cavalry FC
Bàn thắng kỳ vọngSupra du Quebec: 1.24Cavalry FC: 1.8
Tổng bàn thắngSupra du Quebec: 4Cavalry FC: 3
Bàn thắng ghi đượcSupra du Quebec: 1.9Cavalry FC: 2
Bàn thuaSupra du Quebec: 2.1Cavalry FC: 1
Kiểm soát bóngSupra du Quebec: 53%Cavalry FC: 48%
Tổng số cú sútSupra du Quebec: 13.6Cavalry FC: 14.9
Sút trúng đíchSupra du Quebec: 4.6Cavalry FC: 5.2
Sút trượtSupra du Quebec: 6Cavalry FC: 6.1
Phạm lỗiSupra du Quebec: 12.6Cavalry FC: 11.1
Phạt gócSupra du Quebec: 3.7Cavalry FC: 5.4
Việt vịSupra du Quebec: 0.7Cavalry FC: 1
Thẻ vàngSupra du Quebec: 2Cavalry FC: 2.5
Tổng số đường chuyềnSupra du Quebec: 481Cavalry FC: 402
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cavalry FC
ThắngSupra du Quebec: 4Cavalry FC: 5
Trên 1.5 bànSupra du Quebec: 10Cavalry FC: 8
Trên 2.5 bànSupra du Quebec: 8Cavalry FC: 5
Trên 3.5 bànSupra du Quebec: 5Cavalry FC: 3
Cả hai đội ghi bànSupra du Quebec: 10Cavalry FC: 5
Thắng bất ngờSupra du Quebec: 0Cavalry FC: 0
Thua bất ngờSupra du Quebec: 0Cavalry FC: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
29 thg 7, 26
Cavalry FC2
Supra du Quebec1
03 thg 5, 26
Supra du Quebec0
Cavalry FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 42-13 | 50 |
| 2 |
|
22 | 34-16 | 46 |
| 3 |
|
22 | 34-37 | 34 |
| 4 |
|
22 | 30-28 | 30 |
| 5 |
|
22 | 31-37 | 23 |
| 6 |
|
20 | 29-42 | 23 |
| 7 |
|
21 | 29-38 | 22 |
| 8 |
|
21 | 25-43 | 10 |