Nhận định Cavese vs Casertana - 4 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.58
Tối đa 2 bàn thắng
6.2/10
Kèo 1X2
23.10
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.58
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.64
1.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICasertana
Kiểm soát bóngCavese: 48%Casertana: 52%
Tổng số cú sútCavese: 6Casertana: 6
Sút trúng đíchCavese: 3Casertana: 4
Sút trượtCavese: 3Casertana: 2
Phạt gócCavese: 3Casertana: 4
Thẻ vàngCavese: 1Casertana: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Casertana
Tổng bàn thắngCavese: 1.7Casertana: 2.9
Bàn thắng ghi đượcCavese: 0.9Casertana: 1.6
Bàn thuaCavese: 0.8Casertana: 1.3
Kiểm soát bóngCavese: 45%Casertana: 47%
Tổng số cú sútCavese: 7Casertana: 8.1
Sút trúng đíchCavese: 3.3Casertana: 5
Sút trượtCavese: 3.7Casertana: 3.1
Phạt gócCavese: 4Casertana: 4.4
Thẻ vàngCavese: 2Casertana: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Casertana
ThắngCavese: 3Casertana: 6
Trên 1.5 bànCavese: 7Casertana: 8
Trên 2.5 bànCavese: 1Casertana: 6
Trên 3.5 bànCavese: 1Casertana: 4
Cả hai đội ghi bànCavese: 3Casertana: 5
Thắng bất ngờCavese: 0Casertana: 0
Thua bất ngờCavese: 0Casertana: 0
Đối đầu
1
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Cavese0
Casertana1
29 thg 11, 25
Casertana3
Cavese1
03 thg 3, 25
Cavese1
Casertana0
21 thg 10, 24
Casertana1
Cavese0
21 thg 3, 21
Casertana2
Cavese1
29 thg 11, 20
Cavese0
Casertana1
29 thg 2, 20
Casertana2
Cavese0
20 thg 10, 19
Cavese0
Casertana0
30 thg 12, 18
Cavese1
Casertana2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 72-26 | 81 |
| 2 |
|
37 | 53-24 | 69 |
| 3 |
|
37 | 47-41 | 66 |
| 4 |
|
37 | 57-39 | 66 |
| 5 |
|
37 | 54-43 | 65 |
| 6 |
|
37 | 57-35 | 61 |
| 7 |
|
37 | 37-39 | 55 |
| 8 |
|
37 | 52-57 | 53 |
| 9 |
|
37 | 48-52 | 53 |
| 10 |
|
37 | 52-54 | 48 |
| 11 |
|
37 | 32-45 | 45 |
| 12 |
|
37 | 52-49 | 44 |
| 13 |
|
37 | 35-41 | 41 |
| 14 |
|
37 | 43-55 | 39 |
| 15 |
|
37 | 30-42 | 39 |
| 16 |
|
37 | 39-55 | 38 |
| 17 |
|
37 | 34-51 | 36 |
| 18 |
|
37 | 27-57 | 27 |
| 19 |
|
37 | 46-55 | 25 |
| 20 |
|
37 | 45-52 | 23 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation