Nhận định Valentine vs Charlestown City Blues - 25 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.57
Valentine thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.52
7.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
7.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.57
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.72
7.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICharlestown
Kiểm soát bóngValentine: 49%Charlestown City Blues: 51%
Tổng số cú sútValentine: 13Charlestown City Blues: 10
Sút trúng đíchValentine: 6Charlestown City Blues: 4
Sút trượtValentine: 7Charlestown City Blues: 7
Phạt gócValentine: 5Charlestown City Blues: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Charlestown
Tổng bàn thắngValentine: 3.1Charlestown City Blues: 4.9
Bàn thắng ghi đượcValentine: 1.4Charlestown City Blues: 1.2
Bàn thuaValentine: 1.7Charlestown City Blues: 3.7
Kiểm soát bóngValentine: 44%Charlestown City Blues: 49%
Tổng số cú sútValentine: 9.6Charlestown City Blues: 9.9
Sút trúng đíchValentine: 4.4Charlestown City Blues: 4.3
Sút trượtValentine: 5.2Charlestown City Blues: 6.8
Phạt gócValentine: 4.7Charlestown City Blues: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Charlestown
ThắngValentine: 4Charlestown City Blues: 1
Trên 1.5 bànValentine: 9Charlestown City Blues: 10
Trên 2.5 bànValentine: 5Charlestown City Blues: 9
Trên 3.5 bànValentine: 3Charlestown City Blues: 9
Cả hai đội ghi bànValentine: 8Charlestown City Blues: 7
Thắng bất ngờValentine: 3Charlestown City Blues: 0
Thua bất ngờValentine: 0Charlestown City Blues: 0
Đối đầu
3
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Charlestown City Blues1
Valentine2
06 thg 7, 25
Charlestown City Blues0
Valentine0
05 thg 4, 25
Valentine1
Charlestown City Blues5
18 thg 8, 24
Valentine1
Charlestown City Blues2
12 thg 5, 24
Charlestown City Blues3
Valentine0
10 thg 6, 23
Valentine0
Charlestown City Blues1
12 thg 3, 23
Charlestown City Blues3
Valentine0
21 thg 8, 22
Charlestown City Blues0
Valentine4
08 thg 6, 22
Valentine0
Charlestown City Blues4
06 thg 6, 21
Valentine0
Charlestown City Blues3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-23 | 49 |
| 2 |
|
22 | 40-32 | 42 |
| 3 |
|
22 | 48-33 | 41 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 47-44 | 35 |
| 6 |
|
22 | 43-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 22-39 | 26 |
| 8 |
|
22 | 38-33 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-45 | 24 |
| 10 |
|
22 | 39-40 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-53 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-62 | 14 |