Nhận định Clarence Zebras vs Launceston City - 11 thg 7, 2026
12.90
X4.15
22.12
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.29
Cả hai đội cùng ghi bàn
6.2/10
Kèo 1X2
22.12
3.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.28
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.29
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.76
4.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILaunceston C
Kiểm soát bóngClarence Zebras: 45%Launceston City: 55%
Tổng số cú sútClarence Zebras: 6Launceston City: 12
Sút trúng đíchClarence Zebras: 3Launceston City: 6
Sút trượtClarence Zebras: 2Launceston City: 6
Phạt gócClarence Zebras: 4Launceston City: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Launceston C
Tổng bàn thắngClarence Zebras: 3.3Launceston City: 4.6
Bàn thắng ghi đượcClarence Zebras: 1.8Launceston City: 2.6
Bàn thuaClarence Zebras: 1.5Launceston City: 2
Kiểm soát bóngClarence Zebras: 53%Launceston City: 54%
Tổng số cú sútClarence Zebras: 5.7Launceston City: 12.5
Sút trúng đíchClarence Zebras: 3.3Launceston City: 6.1
Sút trượtClarence Zebras: 2.4Launceston City: 6.4
Phạt gócClarence Zebras: 4.8Launceston City: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Launceston C
ThắngClarence Zebras: 4Launceston City: 6
Trên 1.5 bànClarence Zebras: 10Launceston City: 9
Trên 2.5 bànClarence Zebras: 7Launceston City: 8
Trên 3.5 bànClarence Zebras: 6Launceston City: 6
Cả hai đội ghi bànClarence Zebras: 5Launceston City: 8
Thắng bất ngờClarence Zebras: 0Launceston City: 0
Thua bất ngờClarence Zebras: 0Launceston City: 0
Đối đầu
4
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Launceston City2
Clarence Zebras0
02 thg 8, 25
Launceston City12
Clarence Zebras3
31 thg 5, 25
Clarence Zebras0
Launceston City3
22 thg 3, 25
Launceston City3
Clarence Zebras0
24 thg 8, 24
Clarence Zebras2
Launceston City2
29 thg 6, 24
Clarence Zebras1
Launceston City1
20 thg 4, 24
Launceston City2
Clarence Zebras1
26 thg 8, 23
Launceston City0
Clarence Zebras3
01 thg 7, 23
Launceston City3
Clarence Zebras1
22 thg 4, 23
Clarence Zebras2
Launceston City1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 65-16 | 47 |
| 2 |
|
18 | 56-19 | 43 |
| 3 |
|
18 | 51-16 | 43 |
| 4 |
|
18 | 40-36 | 31 |
| 5 |
|
18 | 30-29 | 27 |
| 6 |
|
18 | 31-33 | 24 |
| 7 |
|
18 | 26-51 | 21 |
| 8 |
|
18 | 23-33 | 17 |
| 9 |
|
18 | 17-61 | 5 |
| 10 |
|
18 | 15-60 | 4 |