Nhận định Devonport City vs Launceston City - 8 thg 8, 2026
11.66
X4.90
24.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.19
Devonport City thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
11.66
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.25
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không3.40
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.52
3.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILaunceston C
Kiểm soát bóngDevonport City: 53%Launceston City: 47%
Tổng số cú sútDevonport City: 9Launceston City: 4
Sút trúng đíchDevonport City: 4Launceston City: 2
Sút trượtDevonport City: 6Launceston City: 2
Phạt gócDevonport City: 4Launceston City: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Launceston C
Tổng bàn thắngDevonport City: 3.5Launceston City: 3.8
Bàn thắng ghi đượcDevonport City: 2.4Launceston City: 1.6
Bàn thuaDevonport City: 1.1Launceston City: 2.2
Kiểm soát bóngDevonport City: 54%Launceston City: 50%
Tổng số cú sútDevonport City: 8.7Launceston City: 5.8
Sút trúng đíchDevonport City: 4.3Launceston City: 2.8
Sút trượtDevonport City: 5.8Launceston City: 3.3
Phạt gócDevonport City: 5.2Launceston City: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Launceston C
ThắngDevonport City: 7Launceston City: 5
Trên 1.5 bànDevonport City: 9Launceston City: 8
Trên 2.5 bànDevonport City: 8Launceston City: 8
Trên 3.5 bànDevonport City: 5Launceston City: 6
Cả hai đội ghi bànDevonport City: 7Launceston City: 8
Thắng bất ngờDevonport City: 0Launceston City: 0
Thua bất ngờDevonport City: 0Launceston City: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
24 thg 5, 26
Launceston City1
Devonport City3
16 thg 8, 25
Launceston City4
Devonport City1
21 thg 6, 25
Devonport City3
Launceston City2
12 thg 4, 25
Launceston City0
Devonport City1
10 thg 8, 24
Launceston City0
Devonport City2
15 thg 6, 24
Devonport City4
Launceston City1
06 thg 4, 24
Devonport City0
Launceston City0
12 thg 8, 23
Launceston City0
Devonport City1
17 thg 6, 23
Launceston City1
Devonport City8
01 thg 4, 23
Devonport City2
Launceston City0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 65-16 | 47 |
| 2 |
|
18 | 56-19 | 43 |
| 3 |
|
18 | 51-16 | 43 |
| 4 |
|
18 | 40-36 | 31 |
| 5 |
|
18 | 30-29 | 27 |
| 6 |
|
18 | 31-33 | 24 |
| 7 |
|
18 | 26-51 | 21 |
| 8 |
|
18 | 23-33 | 17 |
| 9 |
|
18 | 17-61 | 5 |
| 10 |
|
18 | 15-60 | 4 |