Nhận định Launceston City vs Launceston United - 22 thg 7, 2026
11.16
X8.40
218.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.27
Launceston City thắng cách biệt 2+ bàn
6.6/10
Kèo 1X2
11.16
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.14
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILaunceston U
Kiểm soát bóngLaunceston City: 66%Launceston United: 34%
Tổng số cú sútLaunceston City: 11Launceston United: 7
Sút trúng đíchLaunceston City: 4Launceston United: 2
Sút trượtLaunceston City: 6Launceston United: 4
Phạt gócLaunceston City: 5Launceston United: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Launceston U
Tổng bàn thắngLaunceston City: 4.1Launceston United: 5
Bàn thắng ghi đượcLaunceston City: 2.1Launceston United: 1.2
Bàn thuaLaunceston City: 2Launceston United: 3.8
Kiểm soát bóngLaunceston City: 52%Launceston United: 40%
Tổng số cú sútLaunceston City: 9.3Launceston United: 8.1
Sút trúng đíchLaunceston City: 4.3Launceston United: 3.1
Sút trượtLaunceston City: 5Launceston United: 5
Phạt gócLaunceston City: 4.9Launceston United: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Launceston U
ThắngLaunceston City: 6Launceston United: 1
Trên 1.5 bànLaunceston City: 9Launceston United: 9
Trên 2.5 bànLaunceston City: 8Launceston United: 7
Trên 3.5 bànLaunceston City: 5Launceston United: 7
Cả hai đội ghi bànLaunceston City: 8Launceston United: 7
Thắng bất ngờLaunceston City: 0Launceston United: 0
Thua bất ngờLaunceston City: 0Launceston United: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
10 thg 4, 26
Launceston United1
Launceston City7
26 thg 8, 25
Launceston United0
Launceston City11
24 thg 5, 25
Launceston United1
Launceston City6
14 thg 3, 25
Launceston City5
Launceston United0
30 thg 8, 24
Launceston City3
Launceston United1
05 thg 7, 24
Launceston City4
Launceston United0
04 thg 5, 24
Launceston United0
Launceston City6
02 thg 9, 23
Launceston United2
Launceston City2
09 thg 7, 23
Launceston United0
Launceston City1
05 thg 5, 23
Launceston City3
Launceston United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 65-16 | 47 |
| 2 |
|
18 | 56-19 | 43 |
| 3 |
|
18 | 51-16 | 43 |
| 4 |
|
18 | 40-36 | 31 |
| 5 |
|
18 | 30-29 | 27 |
| 6 |
|
18 | 31-33 | 24 |
| 7 |
|
18 | 26-51 | 21 |
| 8 |
|
18 | 23-33 | 17 |
| 9 |
|
18 | 17-61 | 5 |
| 10 |
|
18 | 15-60 | 4 |