Nhận định Glenorchy Knights vs Clarence Zebras - 4 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.65
Glenorchy Knights thắng hoặc hòa
2.5/10
Kèo 1X2
1X1.65
2.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.32
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.22
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIClarence Z
Kiểm soát bóngGlenorchy Knights: 53%Clarence Zebras: 47%
Tổng số cú sútGlenorchy Knights: 13Clarence Zebras: 6
Sút trúng đíchGlenorchy Knights: 5Clarence Zebras: 3
Sút trượtGlenorchy Knights: 7Clarence Zebras: 2
Phạt gócGlenorchy Knights: 7Clarence Zebras: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Clarence Z
Tổng bàn thắngGlenorchy Knights: 3.2Clarence Zebras: 3
Bàn thắng ghi đượcGlenorchy Knights: 1.2Clarence Zebras: 1.7
Bàn thuaGlenorchy Knights: 2Clarence Zebras: 1.3
Kiểm soát bóngGlenorchy Knights: 49%Clarence Zebras: 52%
Tổng số cú sútGlenorchy Knights: 10.4Clarence Zebras: 5.7
Sút trúng đíchGlenorchy Knights: 4.9Clarence Zebras: 3.2
Sút trượtGlenorchy Knights: 5.5Clarence Zebras: 2.5
Phạt gócGlenorchy Knights: 5.6Clarence Zebras: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Clarence Z
ThắngGlenorchy Knights: 2Clarence Zebras: 5
Trên 1.5 bànGlenorchy Knights: 9Clarence Zebras: 9
Trên 2.5 bànGlenorchy Knights: 7Clarence Zebras: 6
Trên 3.5 bànGlenorchy Knights: 3Clarence Zebras: 5
Cả hai đội ghi bànGlenorchy Knights: 7Clarence Zebras: 4
Thắng bất ngờGlenorchy Knights: 0Clarence Zebras: 0
Thua bất ngờGlenorchy Knights: 1Clarence Zebras: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Clarence Zebras2
Glenorchy Knights0
03 thg 9, 25
Clarence Zebras1
Glenorchy Knights5
23 thg 5, 25
Glenorchy Knights3
Clarence Zebras0
14 thg 3, 25
Glenorchy Knights4
Clarence Zebras1
31 thg 8, 24
Clarence Zebras1
Glenorchy Knights3
05 thg 7, 24
Glenorchy Knights5
Clarence Zebras2
04 thg 5, 24
Clarence Zebras1
Glenorchy Knights2
01 thg 9, 23
Glenorchy Knights4
Clarence Zebras0
09 thg 7, 23
Clarence Zebras2
Glenorchy Knights4
05 thg 5, 23
Glenorchy Knights1
Clarence Zebras0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 65-16 | 47 |
| 2 |
|
18 | 56-19 | 43 |
| 3 |
|
18 | 51-16 | 43 |
| 4 |
|
18 | 40-36 | 31 |
| 5 |
|
18 | 30-29 | 27 |
| 6 |
|
18 | 31-33 | 24 |
| 7 |
|
18 | 26-51 | 21 |
| 8 |
|
18 | 23-33 | 17 |
| 9 |
|
18 | 17-61 | 5 |
| 10 |
|
18 | 15-60 | 4 |