Nhận định Cleethorpes Town vs Stocksbridge Park Steels - 2 thg 4, 2026
11.65
X3.92
24.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.82
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.3/10
Kèo 1X2
X22.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.82
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.56
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Stocksbridge
Tổng bàn thắngCleethorpes Town: 2.6Stocksbridge Park Steels: 2.4
Bàn thắng ghi đượcCleethorpes Town: 1.6Stocksbridge Park Steels: 0.8
Bàn thuaCleethorpes Town: 1Stocksbridge Park Steels: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stocksbridge
ThắngCleethorpes Town: 5Stocksbridge Park Steels: 2
Trên 1.5 bànCleethorpes Town: 7Stocksbridge Park Steels: 10
Trên 2.5 bànCleethorpes Town: 6Stocksbridge Park Steels: 3
Trên 3.5 bànCleethorpes Town: 4Stocksbridge Park Steels: 1
Cả hai đội ghi bànCleethorpes Town: 5Stocksbridge Park Steels: 5
Thắng bất ngờCleethorpes Town: 0Stocksbridge Park Steels: 0
Thua bất ngờCleethorpes Town: 1Stocksbridge Park Steels: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
4Thắng
4Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.1Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
02 thg 42026
Cleethorpes Town
Stocksbridge Park Steels21
20 thg 82025
Stocksbridge Park Steels
Cleethorpes Town13
21 thg 12025
Cleethorpes Town
Stocksbridge Park Steels11
14 thg 82024
Stocksbridge Park Steels
Cleethorpes Town11
20 thg 42024
Cleethorpes Town
Stocksbridge Park Steels00
25 thg 112023
Stocksbridge Park Steels
Cleethorpes Town20
19 thg 82023
Stocksbridge Park Steels
Cleethorpes Town01
25 thg 22023
Cleethorpes Town
Stocksbridge Park Steels02
08 thg 102022
Stocksbridge Park Steels
Cleethorpes Town30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
40 | 75-41 | 79 |
| 2 |
|
40 | 62-35 | 77 |
| 3 |
|
40 | 65-41 | 72 |
| 4 |
|
40 | 59-42 | 67 |
| 5 |
|
40 | 62-50 | 63 |
| 6 |
|
40 | 56-45 | 62 |
| 7 |
|
40 | 50-45 | 59 |
| 8 |
|
40 | 50-52 | 58 |
| 9 |
|
40 | 56-47 | 55 |
| 10 |
|
40 | 47-54 | 53 |
| 11 |
|
40 | 52-54 | 52 |
| 12 |
|
40 | 52-52 | 50 |
| 13 |
|
40 | 46-56 | 48 |
| 14 |
|
40 | 43-63 | 48 |
| 15 |
|
40 | 58-63 | 47 |
| 16 |
|
40 | 48-61 | 47 |
| 17 |
|
40 | 43-55 | 43 |
| 18 |
|
40 | 43-58 | 43 |
| 19 |
|
40 | 40-50 | 42 |
| 20 |
|
40 | 38-54 | 42 |
| 21 |
|
40 | 38-65 | 36 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation