Nhận định Cliftonville FC vs Larne - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILarne
xGCliftonville FC: 1.16Larne: 1.36
Kiểm soát bóngCliftonville FC: 47%Larne: 53%
Tổng số cú sútCliftonville FC: 8Larne: 8
Sút trúng đíchCliftonville FC: 4Larne: 3
Sút trượtCliftonville FC: 4Larne: 5
Phạt gócCliftonville FC: 5Larne: 3
Thẻ vàngCliftonville FC: 2Larne: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Larne
Tổng bàn thắngCliftonville FC: 2.9Larne: 2.9
Bàn thắng ghi đượcCliftonville FC: 1.7Larne: 2
Bàn thuaCliftonville FC: 1.2Larne: 0.9
Kiểm soát bóngCliftonville FC: 58%Larne: 52%
Tổng số cú sútCliftonville FC: 9.6Larne: 9.2
Sút trúng đíchCliftonville FC: 4.8Larne: 4.2
Sút trượtCliftonville FC: 4.8Larne: 5
Phạt gócCliftonville FC: 5.7Larne: 3.4
Thẻ vàngCliftonville FC: 1.8Larne: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Larne
ThắngCliftonville FC: 4Larne: 7
Tài 1.5 bànCliftonville FC: 7Larne: 8
Tài 2.5 bànCliftonville FC: 5Larne: 5
Tài 3.5 bànCliftonville FC: 3Larne: 2
Cả hai đội ghi bànCliftonville FC: 5Larne: 5
Thắng bất ngờCliftonville FC: 0Larne: 0
Thua bất ngờCliftonville FC: 0Larne: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 31
8Thắng
8Hòa
15Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.9Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
11%Tài 2.5 bàn
15 thg 9 2026: Larne 2–0 Cliftonville
28 thg 3 2026: Larne 2–0 Cliftonville
30 thg 12 2025: Larne 0–0 Cliftonville
18 thg 10 2025: Cliftonville 0–2 Larne
19 thg 8 2025: Cliftonville 1–1 Larne
14 thg 1 2025: Larne 0–1 Cliftonville
10 thg 1 2025: Larne 2–0 Cliftonville
01 thg 12 2024: Larne 1–1 Cliftonville
27 thg 9 2024: Cliftonville 1–3 Larne
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 32-13 | 35 |
| 2 |
|
14 | 21-11 | 33 |
| 3 |
|
12 | 22-10 | 26 |
| 4 |
|
13 | 17-11 | 21 |
| 5 |
|
14 | 23-17 | 18 |
| 6 |
|
14 | 23-27 | 18 |
| 7 |
|
14 | 20-29 | 18 |
| 8 |
|
12 | 17-16 | 15 |
| 9 |
|
13 | 13-18 | 15 |
| 10 |
|
14 | 14-23 | 14 |
| 11 |
|
14 | 12-26 | 9 |
| 12 |
|
14 | 11-24 | 8 |
Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
NIFL Premiership (Relegation Group)