Nhận định Dungannon Swifts vs Cliftonville FC - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICliftonville
xGDungannon Swifts: 1.6Cliftonville FC: 1.19
Kiểm soát bóngDungannon Swifts: 52%Cliftonville FC: 48%
Tổng số cú sútDungannon Swifts: 10Cliftonville FC: 8
Sút trúng đíchDungannon Swifts: 5Cliftonville FC: 4
Sút trượtDungannon Swifts: 5Cliftonville FC: 4
Phạt gócDungannon Swifts: 6Cliftonville FC: 5
Thẻ vàngDungannon Swifts: 1Cliftonville FC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Cliftonville
Tổng bàn thắngDungannon Swifts: 2.3Cliftonville FC: 2.3
Bàn thắng ghi đượcDungannon Swifts: 1.1Cliftonville FC: 1
Bàn thuaDungannon Swifts: 1.2Cliftonville FC: 1.3
Kiểm soát bóngDungannon Swifts: 53%Cliftonville FC: 57%
Tổng số cú sútDungannon Swifts: 9Cliftonville FC: 9.7
Sút trúng đíchDungannon Swifts: 4.2Cliftonville FC: 4.8
Sút trượtDungannon Swifts: 4.8Cliftonville FC: 4.9
Phạt gócDungannon Swifts: 5.1Cliftonville FC: 5.7
Thẻ vàngDungannon Swifts: 1.67Cliftonville FC: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cliftonville
ThắngDungannon Swifts: 4Cliftonville FC: 3
Trên 1.5 bànDungannon Swifts: 8Cliftonville FC: 7
Trên 2.5 bànDungannon Swifts: 3Cliftonville FC: 4
Trên 3.5 bànDungannon Swifts: 1Cliftonville FC: 2
Cả hai đội ghi bànDungannon Swifts: 3Cliftonville FC: 4
Thắng bất ngờDungannon Swifts: 0Cliftonville FC: 0
Thua bất ngờDungannon Swifts: 0Cliftonville FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 36
11Thắng
5Hòa
20Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.2Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
29 thg 82026
Cliftonville FC
Dungannon Swifts02
09 thg 52026
Cliftonville FC
Dungannon Swifts12
18 thg 42026
Cliftonville FC
Dungannon Swifts10
03 thg 42026
Cliftonville FC
Dungannon Swifts00
13 thg 22026
Dungannon Swifts
Cliftonville FC32
08 thg 112025
Cliftonville FC
Dungannon Swifts20
20 thg 92025
Dungannon Swifts
Cliftonville FC21
03 thg 52025
Cliftonville FC
Dungannon Swifts11
12 thg 32025
Cliftonville FC
Dungannon Swifts02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 26-12 | 31 |
| 2 |
|
12 | 18-9 | 29 |
| 3 |
|
12 | 16-10 | 20 |
| 4 |
|
9 | 18-8 | 19 |
| 5 |
|
12 | 21-19 | 17 |
| 6 |
|
11 | 17-15 | 15 |
| 7 |
|
12 | 16-23 | 15 |
| 8 |
|
11 | 11-14 | 14 |
| 9 |
|
12 | 13-15 | 12 |
| 10 |
|
11 | 11-17 | 12 |
| 11 |
|
12 | 10-21 | 8 |
| 12 |
|
12 | 10-24 | 6 |
Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
NIFL Premiership (Relegation Group)