Nhận định Cobreloa vs Deportes S - 25 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.35
Tối đa 3 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
25.10
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.90
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.52.46
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDeportes S
Kiểm soát bóngCobreloa: 60%Deportes S: 40%
Tổng số cú sútCobreloa: 12Deportes S: 8
Sút trúng đíchCobreloa: 5Deportes S: 3
Sút trượtCobreloa: 7Deportes S: 5
Phạt gócCobreloa: 6Deportes S: 4
Thẻ vàngCobreloa: 2Deportes S: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Deportes S
Tổng bàn thắngCobreloa: 3.1Deportes S: 2.4
Bàn thắng ghi đượcCobreloa: 1.8Deportes S: 1.2
Bàn thuaCobreloa: 1.3Deportes S: 1.2
Kiểm soát bóngCobreloa: 49%Deportes S: 49%
Tổng số cú sútCobreloa: 10.1Deportes S: 12.3
Sút trúng đíchCobreloa: 4.5Deportes S: 5.5
Sút trượtCobreloa: 5.6Deportes S: 6.8
Phạt gócCobreloa: 4.7Deportes S: 6.3
Thẻ vàngCobreloa: 2.9Deportes S: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Deportes S
ThắngCobreloa: 5Deportes S: 3
Trên 1.5 bànCobreloa: 9Deportes S: 6
Trên 2.5 bànCobreloa: 5Deportes S: 4
Trên 3.5 bànCobreloa: 4Deportes S: 3
Cả hai đội ghi bànCobreloa: 6Deportes S: 6
Thắng bất ngờCobreloa: 0Deportes S: 0
Thua bất ngờCobreloa: 0Deportes S: 0
Đối đầu
5
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
27 thg 2, 26
Deportes Santa Cruz0
Cobreloa0
04 thg 10, 25
Deportes Santa Cruz1
Cobreloa2
23 thg 5, 25
Cobreloa1
Deportes Santa Cruz1
21 thg 9, 23
Cobreloa2
Deportes Santa Cruz0
23 thg 4, 23
Deportes Santa Cruz1
Cobreloa1
01 thg 8, 22
Deportes Santa Cruz1
Cobreloa1
02 thg 6, 22
Cobreloa1
Deportes Santa Cruz0
06 thg 11, 21
Deportes Santa Cruz2
Cobreloa2
08 thg 8, 21
Cobreloa0
Deportes Santa Cruz1
10 thg 12, 20
Deportes Santa Cruz4
Cobreloa1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 40-22 | 44 |
| 2 |
|
23 | 42-27 | 41 |
| 3 |
|
23 | 36-28 | 38 |
| 4 |
|
23 | 41-24 | 37 |
| 5 |
|
23 | 38-37 | 36 |
| 6 |
|
23 | 30-29 | 35 |
| 7 |
|
23 | 34-32 | 34 |
| 8 |
|
23 | 25-27 | 34 |
| 9 |
|
23 | 27-21 | 33 |
| 10 |
|
23 | 32-37 | 30 |
| 11 |
|
23 | 36-34 | 28 |
| 12 |
|
23 | 31-28 | 25 |
| 13 |
|
23 | 20-34 | 24 |
| 14 |
|
23 | 15-37 | 22 |
| 15 |
|
23 | 25-38 | 18 |
| 16 |
|
23 | 20-37 | 15 |