Nhận định Concon National vs Colchagua - 13 thg 9, 2026
12.35
X3.35
22.95
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.37
Concon National thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.35
7.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.76
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.97
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.93
3.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIColchagua
Kiểm soát bóngConcon National: 49%Colchagua: 51%
Tổng số cú sútConcon National: 10Colchagua: 8
Sút trúng đíchConcon National: 6Colchagua: 4
Sút trượtConcon National: 4Colchagua: 4
Phạt gócConcon National: 4Colchagua: 5
Thẻ vàngConcon National: 3Colchagua: 4
Kiểm soát bóngConcon National: 43%Colchagua: 57%
Tổng số cú sútConcon National: 5Colchagua: 9
Sút trúng đíchConcon National: 3Colchagua: 4
Sút trượtConcon National: 2Colchagua: 5
Phạt gócConcon National: 4Colchagua: 4
Thẻ vàngConcon National: 3Colchagua: 2
Kiểm soát bóngConcon National: 43%49%Colchagua: 57%51%
Tổng số cú sútConcon National: 510Colchagua: 98
Sút trúng đíchConcon National: 36Colchagua: 44
Sút trượtConcon National: 24Colchagua: 54
Phạt gócConcon National: 44Colchagua: 45
Thẻ vàngConcon National: 33Colchagua: 24
Thống kê
Trung bình / Trận
Colchagua
Tổng bàn thắngConcon National: 2.5Colchagua: 1.2
Bàn thắng ghi đượcConcon National: 1.3Colchagua: 0.2
Bàn thuaConcon National: 1.2Colchagua: 1
Kiểm soát bóngConcon National: 48%Colchagua: 58%
Tổng số cú sútConcon National: 9.6Colchagua: 10.3
Sút trúng đíchConcon National: 5.7Colchagua: 4.2
Sút trượtConcon National: 3.9Colchagua: 6.1
Phạt gócConcon National: 3.7Colchagua: 6.1
Thẻ vàngConcon National: 2.56Colchagua: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Colchagua
ThắngConcon National: 5Colchagua: 1
Trên 1.5 bànConcon National: 6Colchagua: 3
Trên 2.5 bànConcon National: 4Colchagua: 1
Trên 3.5 bànConcon National: 3Colchagua: 1
Cả hai đội ghi bànConcon National: 4Colchagua: 1
Thắng bất ngờConcon National: 0Colchagua: 0
Thua bất ngờConcon National: 0Colchagua: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 15-5 | 24 |
| 2 |
|
12 | 11-5 | 22 |
| 3 |
|
12 | 15-11 | 22 |
| 4 |
|
12 | 16-10 | 21 |
| 5 |
|
12 | 18-19 | 20 |
| 6 |
|
12 | 16-12 | 19 |
| 7 |
|
12 | 19-17 | 18 |
| 8 |
|
12 | 11-15 | 16 |
| 9 |
|
12 | 16-17 | 13 |
| 10 |
|
12 | 11-13 | 13 |
| 11 |
|
12 | 15-14 | 12 |
| 12 |
|
12 | 10-17 | 11 |
| 13 |
|
12 | 9-14 | 10 |
| 14 |
|
12 | 11-24 | 6 |