Nhận định Linares Unido vs Colchagua - 5 thg 9, 2026
11.93
X3.40
23.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.25
Linares Unido thắng hoặc hòa
4.6/10
Kèo 1X2
11.93
3.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.65
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.79
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.69
3.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIColchagua
Kiểm soát bóngLinares Unido: 58%Colchagua: 42%
Tổng số cú sútLinares Unido: 10Colchagua: 7
Sút trúng đíchLinares Unido: 5Colchagua: 3
Sút trượtLinares Unido: 5Colchagua: 4
Phạt gócLinares Unido: 5Colchagua: 5
Thẻ vàngLinares Unido: 3Colchagua: 3
Việt vịLinares Unido: 2Colchagua: 2
Phạm lỗiLinares Unido: 12Colchagua: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Colchagua
Tổng bàn thắngLinares Unido: 2.4Colchagua: 1.4
Bàn thắng ghi đượcLinares Unido: 1.6Colchagua: 0.5
Bàn thuaLinares Unido: 0.8Colchagua: 0.9
Kiểm soát bóngLinares Unido: 53%Colchagua: 58%
Tổng số cú sútLinares Unido: 9.4Colchagua: 11.2
Sút trúng đíchLinares Unido: 4.1Colchagua: 4.6
Sút trượtLinares Unido: 5.3Colchagua: 6.6
Phạt gócLinares Unido: 4.7Colchagua: 6
Thẻ vàngLinares Unido: 2.8Colchagua: 2.7
Thẻ đỏLinares Unido: 0.2Colchagua: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Colchagua
ThắngLinares Unido: 6Colchagua: 2
Trên 1.5 bànLinares Unido: 7Colchagua: 4
Trên 2.5 bànLinares Unido: 4Colchagua: 2
Trên 3.5 bànLinares Unido: 3Colchagua: 1
Cả hai đội ghi bànLinares Unido: 5Colchagua: 1
Thắng bất ngờLinares Unido: 0Colchagua: 0
Thua bất ngờLinares Unido: 0Colchagua: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
12 thg 7, 26
Linares Unido4
Colchagua0
10 thg 5, 26
Colchagua3
Linares Unido0
06 thg 2, 21
Linares Unido1
Colchagua1
23 thg 12, 20
Colchagua0
Linares Unido3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 15-5 | 24 |
| 2 |
|
12 | 11-5 | 22 |
| 3 |
|
12 | 15-11 | 22 |
| 4 |
|
12 | 16-10 | 21 |
| 5 |
|
12 | 18-19 | 20 |
| 6 |
|
12 | 16-12 | 19 |
| 7 |
|
12 | 19-17 | 18 |
| 8 |
|
12 | 11-15 | 16 |
| 9 |
|
12 | 16-17 | 13 |
| 10 |
|
12 | 11-13 | 13 |
| 11 |
|
12 | 15-14 | 12 |
| 12 |
|
12 | 10-17 | 11 |
| 13 |
|
12 | 9-14 | 10 |
| 14 |
|
12 | 11-24 | 6 |