Nhận định CS Dinamo Bucuresti vs CSM Satu Mare - 10 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICSM Satu Mare
Kiểm soát bóngCS Dinamo Bucuresti: 47%CSM Satu Mare: 53%
Tổng số cú sútCS Dinamo Bucuresti: 9CSM Satu Mare: 11
Sút trúng đíchCS Dinamo Bucuresti: 4CSM Satu Mare: 4
Sút trượtCS Dinamo Bucuresti: 5CSM Satu Mare: 7
Phạt gócCS Dinamo Bucuresti: 3CSM Satu Mare: 6
Thẻ vàngCS Dinamo Bucuresti: 2CSM Satu Mare: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
CSM Satu Mare
Tổng bàn thắngCS Dinamo Bucuresti: 4.3CSM Satu Mare: 2.1
Bàn thắng ghi đượcCS Dinamo Bucuresti: 0.9CSM Satu Mare: 0.4
Bàn thuaCS Dinamo Bucuresti: 3.4CSM Satu Mare: 1.7
Kiểm soát bóngCS Dinamo Bucuresti: 44%CSM Satu Mare: 46%
Tổng số cú sútCS Dinamo Bucuresti: 6.9CSM Satu Mare: 8.4
Sút trúng đíchCS Dinamo Bucuresti: 3.3CSM Satu Mare: 2.7
Sút trượtCS Dinamo Bucuresti: 3.6CSM Satu Mare: 5.8
Phạt gócCS Dinamo Bucuresti: 2.2CSM Satu Mare: 4.7
Thẻ vàngCS Dinamo Bucuresti: 1.89CSM Satu Mare: 2.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CSM Satu Mare
ThắngCS Dinamo Bucuresti: 1CSM Satu Mare: 0
Trên 1.5 bànCS Dinamo Bucuresti: 8CSM Satu Mare: 8
Trên 2.5 bànCS Dinamo Bucuresti: 7CSM Satu Mare: 2
Trên 3.5 bànCS Dinamo Bucuresti: 5CSM Satu Mare: 1
Cả hai đội ghi bànCS Dinamo Bucuresti: 5CSM Satu Mare: 4
Thắng bất ngờCS Dinamo Bucuresti: 1CSM Satu Mare: 0
Thua bất ngờCS Dinamo Bucuresti: 0CSM Satu Mare: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
CSM Satu Mare2
CS Dinamo București0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 17-5 | 22 |
| 2 |
|
8 | 18-7 | 20 |
| 3 |
|
8 | 13-8 | 18 |
| 4 |
|
8 | 19-8 | 15 |
| 5 |
|
8 | 17-8 | 15 |
| 6 |
|
8 | 19-14 | 15 |
| 7 |
|
8 | 17-13 | 15 |
| 8 |
|
8 | 9-7 | 14 |
| 9 |
|
8 | 12-12 | 14 |
| 10 |
|
8 | 15-11 | 12 |
| 11 |
|
8 | 12-10 | 12 |
| 12 |
|
8 | 11-12 | 11 |
| 13 |
|
8 | 12-15 | 11 |
| 14 |
|
8 | 10-13 | 11 |
| 15 |
|
8 | 13-10 | 9 |
| 16 |
|
8 | 7-14 | 6 |
| 17 |
|
8 | 6-15 | 6 |
| 18 |
|
8 | 9-17 | 5 |
| 19 |
|
8 | 11-12 | 4 |
| 20 |
|
8 | 3-10 | 4 |
| 21 |
|
8 | 5-16 | 3 |
| 22 |
|
8 | 9-27 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)