Nhận định Metaloglobus vs CSM Satu Mare - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.78
Metaloglobus thắng
6.4/10
Kèo 1X2
11.78
6.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.98
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.42
6.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICSM Satu Mare
Kiểm soát bóngMetaloglobus: 59%CSM Satu Mare: 41%
Tổng số cú sútMetaloglobus: 10CSM Satu Mare: 8
Sút trúng đíchMetaloglobus: 7CSM Satu Mare: 3
Sút trượtMetaloglobus: 3CSM Satu Mare: 5
Phạt gócMetaloglobus: 6CSM Satu Mare: 5
Thẻ vàngMetaloglobus: 1CSM Satu Mare: 3
Kiểm soát bóngMetaloglobus: 66%CSM Satu Mare: 34%
Tổng số cú sútMetaloglobus: 9CSM Satu Mare: 7
Sút trúng đíchMetaloglobus: 4CSM Satu Mare: 2
Sút trượtMetaloglobus: 5CSM Satu Mare: 5
Phạt gócMetaloglobus: 5CSM Satu Mare: 2
Thẻ vàngMetaloglobus: 3CSM Satu Mare: 2
Kiểm soát bóngMetaloglobus: 66%59%CSM Satu Mare: 34%41%
Tổng số cú sútMetaloglobus: 910CSM Satu Mare: 78
Sút trúng đíchMetaloglobus: 47CSM Satu Mare: 23
Sút trượtMetaloglobus: 53CSM Satu Mare: 55
Phạt gócMetaloglobus: 56CSM Satu Mare: 25
Thẻ vàngMetaloglobus: 31CSM Satu Mare: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
CSM Satu Mare
Tổng bàn thắngMetaloglobus: 3.2CSM Satu Mare: 2.4
Bàn thắng ghi đượcMetaloglobus: 1.5CSM Satu Mare: 0.8
Bàn thuaMetaloglobus: 1.7CSM Satu Mare: 1.6
Kiểm soát bóngMetaloglobus: 52%CSM Satu Mare: 48%
Tổng số cú sútMetaloglobus: 9CSM Satu Mare: 9.7
Sút trúng đíchMetaloglobus: 5.5CSM Satu Mare: 3.7
Sút trượtMetaloglobus: 2.6CSM Satu Mare: 6
Phạt gócMetaloglobus: 4.9CSM Satu Mare: 5.1
Thẻ vàngMetaloglobus: 2.14CSM Satu Mare: 3.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CSM Satu Mare
ThắngMetaloglobus: 4CSM Satu Mare: 1
Trên 1.5 bànMetaloglobus: 8CSM Satu Mare: 8
Trên 2.5 bànMetaloglobus: 8CSM Satu Mare: 3
Trên 3.5 bànMetaloglobus: 5CSM Satu Mare: 3
Cả hai đội ghi bànMetaloglobus: 8CSM Satu Mare: 5
Thắng bất ngờMetaloglobus: 1CSM Satu Mare: 0
Thua bất ngờMetaloglobus: 1CSM Satu Mare: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 19-8 | 25 |
| 2 |
|
10 | 20-8 | 24 |
| 3 |
|
10 | 24-12 | 21 |
| 4 |
|
10 | 24-14 | 21 |
| 5 |
|
11 | 16-13 | 21 |
| 6 |
|
10 | 22-9 | 18 |
| 7 |
|
10 | 24-16 | 18 |
| 8 |
|
10 | 20-12 | 18 |
| 9 |
|
11 | 18-10 | 18 |
| 10 |
|
10 | 10-7 | 18 |
| 11 |
|
10 | 16-14 | 17 |
| 12 |
|
10 | 13-13 | 15 |
| 13 |
|
10 | 11-15 | 12 |
| 14 |
|
10 | 10-15 | 11 |
| 15 |
|
10 | 14-20 | 11 |
| 16 |
|
10 | 12-13 | 7 |
| 17 |
|
10 | 10-18 | 7 |
| 18 |
|
10 | 15-30 | 7 |
| 19 |
|
10 | 5-12 | 6 |
| 20 |
|
10 | 7-20 | 6 |
| 21 |
|
10 | 7-23 | 6 |
| 22 |
|
10 | 6-21 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)