Nhận định CS Dinamo Bucuresti vs Concordia - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIConcordia
Kiểm soát bóngCS Dinamo Bucuresti: 37%Concordia: 63%
Tổng số cú sútCS Dinamo Bucuresti: 5Concordia: 16
Sút trúng đíchCS Dinamo Bucuresti: 2Concordia: 8
Sút trượtCS Dinamo Bucuresti: 3Concordia: 8
Phạt gócCS Dinamo Bucuresti: 1Concordia: 5
Thẻ vàngCS Dinamo Bucuresti: 2Concordia: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Concordia
Tổng bàn thắngCS Dinamo Bucuresti: 3.5Concordia: 4.5
Bàn thắng ghi đượcCS Dinamo Bucuresti: 0.6Concordia: 2.9
Bàn thuaCS Dinamo Bucuresti: 2.9Concordia: 1.6
Kiểm soát bóngCS Dinamo Bucuresti: 44%Concordia: 50%
Tổng số cú sútCS Dinamo Bucuresti: 6.3Concordia: 12.1
Sút trúng đíchCS Dinamo Bucuresti: 2.9Concordia: 6.3
Sút trượtCS Dinamo Bucuresti: 3.4Concordia: 5.8
Phạt gócCS Dinamo Bucuresti: 2.7Concordia: 4.2
Thẻ vàngCS Dinamo Bucuresti: 1.56Concordia: 3.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Concordia
ThắngCS Dinamo Bucuresti: 1Concordia: 8
Trên 1.5 bànCS Dinamo Bucuresti: 8Concordia: 10
Trên 2.5 bànCS Dinamo Bucuresti: 6Concordia: 9
Trên 3.5 bànCS Dinamo Bucuresti: 4Concordia: 7
Cả hai đội ghi bànCS Dinamo Bucuresti: 5Concordia: 9
Thắng bất ngờCS Dinamo Bucuresti: 1Concordia: 0
Thua bất ngờCS Dinamo Bucuresti: 0Concordia: 1
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
02 thg 12, 25
CS Dinamo București0
Concordia3
02 thg 11, 25
Concordia2
CS Dinamo București1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 13-4 | 16 |
| 2 |
|
6 | 11-7 | 15 |
| 3 |
|
6 | 12-3 | 14 |
| 4 |
|
6 | 13-8 | 12 |
| 5 |
|
6 | 9-5 | 12 |
| 6 |
|
6 | 12-10 | 12 |
| 7 |
|
6 | 16-6 | 11 |
| 8 |
|
6 | 8-10 | 10 |
| 9 |
|
6 | 12-8 | 9 |
| 10 |
|
6 | 9-9 | 8 |
| 11 |
|
6 | 7-7 | 8 |
| 12 |
|
6 | 6-7 | 8 |
| 13 |
|
6 | 9-11 | 7 |
| 14 |
|
6 | 6-10 | 7 |
| 15 |
|
6 | 8-7 | 6 |
| 16 |
|
6 | 6-8 | 6 |
| 17 |
|
6 | 5-12 | 6 |
| 18 |
|
6 | 11-9 | 4 |
| 19 |
|
6 | 2-7 | 3 |
| 20 |
|
6 | 5-12 | 3 |
| 21 |
|
6 | 4-18 | 3 |
| 22 |
|
6 | 7-13 | 2 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)