Nhận định CSF Balti vs Sheriff Tiraspol - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.29
Sheriff Tiraspol thắng
8.8/10
Kèo 1X2
21.29
8.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.75
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.00
6.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISheriff
Kiểm soát bóngCSF Balti: 35%Sheriff Tiraspol: 65%
Tổng số cú sútCSF Balti: 3Sheriff Tiraspol: 14
Sút trúng đíchCSF Balti: 1Sheriff Tiraspol: 5
Sút trượtCSF Balti: 2Sheriff Tiraspol: 7
Phạt gócCSF Balti: 2Sheriff Tiraspol: 7
Thẻ vàngCSF Balti: 3Sheriff Tiraspol: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Sheriff
Tổng bàn thắngCSF Balti: 2.7Sheriff Tiraspol: 2.3
Bàn thắng ghi đượcCSF Balti: 0.9Sheriff Tiraspol: 1.3
Bàn thuaCSF Balti: 1.8Sheriff Tiraspol: 1
Kiểm soát bóngCSF Balti: 44%Sheriff Tiraspol: 48%
Tổng số cú sútCSF Balti: 4.6Sheriff Tiraspol: 11
Sút trúng đíchCSF Balti: 1.8Sheriff Tiraspol: 4.4
Sút trượtCSF Balti: 2.8Sheriff Tiraspol: 5.3
Phạm lỗiCSF Balti: 12.4Sheriff Tiraspol: 13.2
Phạt gócCSF Balti: 4.8Sheriff Tiraspol: 5.1
Việt vịCSF Balti: 1.4Sheriff Tiraspol: 2.1
Thẻ vàngCSF Balti: 2.22Sheriff Tiraspol: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sheriff
ThắngCSF Balti: 2Sheriff Tiraspol: 5
Trên 1.5 bànCSF Balti: 8Sheriff Tiraspol: 5
Trên 2.5 bànCSF Balti: 6Sheriff Tiraspol: 4
Trên 3.5 bànCSF Balti: 2Sheriff Tiraspol: 3
Cả hai đội ghi bànCSF Balti: 5Sheriff Tiraspol: 2
Thắng bất ngờCSF Balti: 0Sheriff Tiraspol: 0
Thua bất ngờCSF Balti: 0Sheriff Tiraspol: 0
Đối đầu
3
Hòa
18
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Sheriff Tiraspol2
CSF Bălți0
08 thg 3, 26
CSF Bălți0
Sheriff Tiraspol1
02 thg 11, 25
Sheriff Tiraspol1
CSF Bălți2
31 thg 8, 25
CSF Bălți0
Sheriff Tiraspol3
13 thg 7, 25
Sheriff Tiraspol1
CSF Bălți0
10 thg 5, 25
CSF Bălți0
Sheriff Tiraspol1
16 thg 4, 25
CSF Bălți0
Sheriff Tiraspol1
05 thg 4, 25
Sheriff Tiraspol2
CSF Bălți1
02 thg 4, 25
Sheriff Tiraspol4
CSF Bălți1
23 thg 11, 24
CSF Bălți0
Sheriff Tiraspol0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 27-11 | 26 |
| 2 |
|
12 | 25-10 | 25 |
| 3 |
|
12 | 23-13 | 21 |
| 4 |
|
12 | 16-16 | 17 |
| 5 |
|
12 | 18-18 | 15 |
| 6 |
|
12 | 11-16 | 14 |
| 7 |
|
12 | 7-17 | 7 |
| 8 |
|
12 | 9-35 | 5 |