Nhận định Sheriff Tiraspol vs Petrocub - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.95
Sheriff Tiraspol thắng
8.5/10
Kèo 1X2
11.95
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.35
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.37
6.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPetrocub
Kiểm soát bóngSheriff Tiraspol: 59%Petrocub: 41%
Tổng số cú sútSheriff Tiraspol: 11Petrocub: 6
Sút trúng đíchSheriff Tiraspol: 7Petrocub: 2
Sút trượtSheriff Tiraspol: 4Petrocub: 2
Phạt gócSheriff Tiraspol: 7Petrocub: 3
Thẻ vàngSheriff Tiraspol: 2Petrocub: 3
Việt vịSheriff Tiraspol: 2Petrocub: 1
Phạm lỗiSheriff Tiraspol: 14Petrocub: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Petrocub
Tổng bàn thắngSheriff Tiraspol: 3.2Petrocub: 3.5
Bàn thắng ghi đượcSheriff Tiraspol: 1.4Petrocub: 1.5
Bàn thuaSheriff Tiraspol: 1.8Petrocub: 2
Kiểm soát bóngSheriff Tiraspol: 53%Petrocub: 53%
Tổng số cú sútSheriff Tiraspol: 11.3Petrocub: 7.7
Sút trúng đíchSheriff Tiraspol: 5.8Petrocub: 3.2
Sút trượtSheriff Tiraspol: 4.4Petrocub: 3.6
Phạm lỗiSheriff Tiraspol: 14.6Petrocub: 11.6
Phạt gócSheriff Tiraspol: 7.7Petrocub: 5.3
Việt vịSheriff Tiraspol: 2Petrocub: 1
Thẻ vàngSheriff Tiraspol: 2.11Petrocub: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Petrocub
ThắngSheriff Tiraspol: 3Petrocub: 3
Trên 1.5 bànSheriff Tiraspol: 7Petrocub: 8
Trên 2.5 bànSheriff Tiraspol: 6Petrocub: 8
Trên 3.5 bànSheriff Tiraspol: 5Petrocub: 4
Cả hai đội ghi bànSheriff Tiraspol: 5Petrocub: 6
Thắng bất ngờSheriff Tiraspol: 0Petrocub: 0
Thua bất ngờSheriff Tiraspol: 0Petrocub: 1
Đối đầu
13
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
19 thg 7, 26
Petrocub2
Sheriff Tiraspol3
13 thg 5, 26
Sheriff Tiraspol2
Petrocub0
06 thg 5, 26
Petrocub1
Sheriff Tiraspol0
26 thg 4, 26
Petrocub1
Sheriff Tiraspol0
14 thg 3, 26
Sheriff Tiraspol1
Petrocub0
08 thg 11, 25
Petrocub4
Sheriff Tiraspol2
14 thg 9, 25
Sheriff Tiraspol2
Petrocub0
20 thg 7, 25
Petrocub0
Sheriff Tiraspol0
04 thg 5, 25
Sheriff Tiraspol3
Petrocub1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 25-10 | 23 |
| 2 |
|
11 | 24-10 | 22 |
| 3 |
|
11 | 21-12 | 18 |
| 4 |
|
11 | 17-16 | 15 |
| 5 |
|
11 | 13-16 | 14 |
| 6 |
|
10 | 8-14 | 11 |
| 7 |
|
11 | 6-15 | 7 |
| 8 |
|
10 | 8-29 | 5 |