Nhận định CSF Balti vs Zimbru - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS2+
1.14
Zimbru ghi 2+ bàn
10/10
Kèo 1X2
21.05
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.24
0.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIZimbru
Kiểm soát bóngCSF Balti: 26%Zimbru: 74%
Tổng số cú sútCSF Balti: 2Zimbru: 12
Sút trúng đíchCSF Balti: 1Zimbru: 6
Sút trượtCSF Balti: 1Zimbru: 6
Phạt gócCSF Balti: 1Zimbru: 6
Thẻ vàngCSF Balti: 3Zimbru: 1
Kiểm soát bóngCSF Balti: 26%Zimbru: 74%
Tổng số cú sútCSF Balti: 5Zimbru: 14
Sút trúng đíchCSF Balti: 3Zimbru: 5
Sút trượtCSF Balti: 2Zimbru: 9
Phạt gócCSF Balti: 1Zimbru: 5
Thẻ vàngCSF Balti: 0Zimbru: 2
Kiểm soát bóngCSF Balti: 26%26%Zimbru: 74%74%
Tổng số cú sútCSF Balti: 52Zimbru: 1412
Sút trúng đíchCSF Balti: 31Zimbru: 56
Sút trượtCSF Balti: 21Zimbru: 96
Phạt gócCSF Balti: 11Zimbru: 56
Thẻ vàngCSF Balti: 03Zimbru: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Zimbru
Tổng bàn thắngCSF Balti: 3.3Zimbru: 3.1
Bàn thắng ghi đượcCSF Balti: 0.8Zimbru: 1.9
Bàn thuaCSF Balti: 2.5Zimbru: 1.2
Kiểm soát bóngCSF Balti: 37%Zimbru: 53%
Tổng số cú sútCSF Balti: 3.9Zimbru: 9.5
Sút trúng đíchCSF Balti: 1.4Zimbru: 4.2
Sút trượtCSF Balti: 2.5Zimbru: 5
Phạm lỗiCSF Balti: 11.3Zimbru: 13.5
Phạt gócCSF Balti: 3.5Zimbru: 5
Việt vịCSF Balti: 1.3Zimbru: 1.6
Thẻ vàngCSF Balti: 2.2Zimbru: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zimbru
ThắngCSF Balti: 1Zimbru: 4
Trên 1.5 bànCSF Balti: 9Zimbru: 9
Trên 2.5 bànCSF Balti: 7Zimbru: 6
Trên 3.5 bànCSF Balti: 3Zimbru: 3
Cả hai đội ghi bànCSF Balti: 5Zimbru: 6
Thắng bất ngờCSF Balti: 0Zimbru: 0
Thua bất ngờCSF Balti: 0Zimbru: 0
Đối đầu
2
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
05 thg 7, 26
Zimbru3
CSF Bălți0
02 thg 5, 26
Zimbru4
CSF Bălți1
21 thg 3, 26
CSF Bălți0
Zimbru2
09 thg 11, 25
CSF Bălți1
Zimbru3
13 thg 9, 25
Zimbru2
CSF Bălți0
19 thg 7, 25
CSF Bălți1
Zimbru1
18 thg 5, 25
Zimbru3
CSF Bălți1
12 thg 4, 25
CSF Bălți0
Zimbru2
28 thg 9, 24
CSF Bălți2
Zimbru0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 37-12 | 31 |
| 2 |
|
14 | 28-13 | 27 |
| 3 |
|
14 | 25-14 | 25 |
| 4 |
|
14 | 19-21 | 20 |
| 5 |
|
14 | 16-20 | 18 |
| 6 |
|
14 | 21-22 | 16 |
| 7 |
|
14 | 11-19 | 10 |
| 8 |
|
14 | 9-45 | 5 |