Nhận định Dock Sud vs Argentino de Merlo - 1 thg 11, 2026
12.18
X3.25
23.20
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIArg. de Merlo
xGDock Sud: 1.08Argentino de Merlo: 0.92
Kiểm soát bóngDock Sud: 52%Argentino de Merlo: 48%
Tổng số cú sútDock Sud: 9Argentino de Merlo: 7
Sút trúng đíchDock Sud: 3Argentino de Merlo: 3
Sút trượtDock Sud: 6Argentino de Merlo: 4
Phạt gócDock Sud: 4Argentino de Merlo: 4
Thẻ vàngDock Sud: 2Argentino de Merlo: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Arg. de Merlo
Tổng bàn thắngDock Sud: 2.3Argentino de Merlo: 2.1
Bàn thắng ghi đượcDock Sud: 0.7Argentino de Merlo: 0.7
Bàn thuaDock Sud: 1.6Argentino de Merlo: 1.4
Kiểm soát bóngDock Sud: 49%Argentino de Merlo: 48%
Tổng số cú sútDock Sud: 8.2Argentino de Merlo: 6.1
Sút trúng đíchDock Sud: 3.1Argentino de Merlo: 2.4
Sút trượtDock Sud: 5.1Argentino de Merlo: 3.7
Phạt gócDock Sud: 4.1Argentino de Merlo: 4.2
Thẻ vàngDock Sud: 2Argentino de Merlo: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arg. de Merlo
ThắngDock Sud: 3Argentino de Merlo: 2
Tài 1.5 bànDock Sud: 7Argentino de Merlo: 6
Tài 2.5 bànDock Sud: 6Argentino de Merlo: 4
Tài 3.5 bànDock Sud: 1Argentino de Merlo: 1
Cả hai đội ghi bànDock Sud: 3Argentino de Merlo: 4
Thắng bất ngờDock Sud: 0Argentino de Merlo: 0
Thua bất ngờDock Sud: 0Argentino de Merlo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 21
4Thắng
4Hòa
13Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.6Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
21 thg 6 2026: Arg. de Merlo 3–1 Dock Sud
10 thg 8 2025: Arg. de Merlo 2–0 Dock Sud
23 thg 3 2025: Dock Sud 1–2 Arg. de Merlo
21 thg 10 2024: Dock Sud 0–1 Arg. de Merlo
01 thg 6 2024: Arg. de Merlo 0–1 Dock Sud
05 thg 8 2023: Arg. de Merlo 0–0 Dock Sud
08 thg 4 2023: Dock Sud 1–3 Arg. de Merlo
07 thg 11 2021: Dock Sud 1–4 Arg. de Merlo
11 thg 7 2021: Arg. de Merlo 1–1 Dock Sud
13 thg 1 2021: Dock Sud 3–1 Arg. de Merlo
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 69-33 | 81 |
| 2 |
|
42 | 56-28 | 77 |
| 3 |
|
42 | 48-33 | 72 |
| 4 |
|
41 | 46-26 | 71 |
| 5 |
|
42 | 50-35 | 70 |
| 6 |
|
42 | 40-28 | 68 |
| 7 |
|
42 | 45-41 | 66 |
| 8 |
|
42 | 43-40 | 63 |
| 9 |
|
41 | 50-52 | 58 |
| 10 |
|
41 | 39-35 | 57 |
| 11 |
|
42 | 41-46 | 51 |
| 12 |
|
41 | 41-46 | 51 |
| 13 |
|
42 | 40-50 | 49 |
| 14 |
|
42 | 40-55 | 49 |
| 15 |
|
41 | 37-44 | 47 |
| 16 |
|
41 | 33-40 | 47 |
| 17 |
|
41 | 41-49 | 47 |
| 18 |
|
41 | 34-40 | 45 |
| 19 |
|
41 | 34-43 | 45 |
| 20 |
|
41 | 25-38 | 43 |
| 21 |
|
41 | 25-36 | 42 |
| 22 |
|
41 | 28-67 | 17 |
Promotion - Primera Nacional
Promotion - Primera B (Promotion - Play Offs)
Relegation - Primera C (Apertura)