Nhận định Drita vs Prishtina - 4 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPrishtina
xGDrita: 1.35Prishtina: 1.03
Kiểm soát bóngDrita: 52%Prishtina: 48%
Tổng số cú sútDrita: 11Prishtina: 9
Sút trúng đíchDrita: 5Prishtina: 4
Sút trượtDrita: 6Prishtina: 5
Phạt gócDrita: 6Prishtina: 4
Thẻ vàngDrita: 2Prishtina: 3
Việt vịDrita: 2Prishtina: 1
Phạm lỗiDrita: 13Prishtina: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Prishtina
Tổng bàn thắngDrita: 1.8Prishtina: 2.3
Bàn thắng ghi đượcDrita: 1.2Prishtina: 1.7
Bàn thuaDrita: 0.6Prishtina: 0.6
Kiểm soát bóngDrita: 57%Prishtina: 59%
Tổng số cú sútDrita: 10.8Prishtina: 10.4
Sút trúng đíchDrita: 5.1Prishtina: 5.2
Sút trượtDrita: 5.7Prishtina: 5.2
Phạm lỗiDrita: 13.9Prishtina: 15.9
Phạt gócDrita: 5.9Prishtina: 4.2
Việt vịDrita: 1.9Prishtina: 1.1
Thẻ vàngDrita: 2.6Prishtina: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Prishtina
ThắngDrita: 5Prishtina: 7
Tài 1.5 bànDrita: 5Prishtina: 6
Tài 2.5 bànDrita: 4Prishtina: 5
Tài 3.5 bànDrita: 1Prishtina: 2
Cả hai đội ghi bànDrita: 4Prishtina: 3
Thắng bất ngờDrita: 0Prishtina: 0
Thua bất ngờDrita: 1Prishtina: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 34
14Thắng
10Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.6Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
25 thg 10 2026: Prishtina 0–3 Drita
29 thg 4 2026: Drita 1–0 Prishtina
01 thg 3 2026: Prishtina 1–1 Drita
24 thg 12 2025: Drita 2–0 Prishtina
14 thg 9 2025: Prishtina 2–2 Drita
23 thg 4 2025: Prishtina 3–0 Drita
17 thg 4 2025: Drita 2–0 Prishtina
09 thg 4 2025: Drita 0–1 Prishtina
15 thg 2 2025: Prishtina 3–3 Drita
06 thg 11 2024: Prishtina 1–1 Drita
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 25-8 | 27 |
| 2 |
|
11 | 21-8 | 26 |
| 3 |
|
11 | 17-8 | 23 |
| 4 |
|
12 | 17-10 | 19 |
| 5 |
|
12 | 16-11 | 19 |
| 6 |
|
12 | 11-10 | 18 |
| 7 |
|
12 | 10-16 | 12 |
| 8 |
|
12 | 12-19 | 11 |
| 9 |
|
12 | 10-26 | 5 |
| 10 |
|
12 | 6-29 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Superliga (Relegation)
Relegation
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.