Nhận định Dukagjini vs Drita - 20 thg 9, 2026
12.52
X3.00
22.67
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 35'Drita · Bàn 0–1Krasniqi Bl.
- Hiệp 21–1
- 72'Drita · Bàn 0–2Krasniqi Bl.
- Dukagjini · Bàn Bàn1–278'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
No BTTS
1.72
Ít nhất một đội không ghi bàn
6.2/10
Kèo 1X2
12.52
4.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.52
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.77
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDrita
Kiểm soát bóngDukagjini: 51%Drita: 49%
Tổng số cú sútDukagjini: 9Drita: 7
Sút trúng đíchDukagjini: 4Drita: 3
Sút trượtDukagjini: 5Drita: 3
Phạt gócDukagjini: 4Drita: 3
Kiểm soát bóngDukagjini: 50%Drita: 50%
Tổng số cú sútDukagjini: 13Drita: 6
Sút trúng đíchDukagjini: 4Drita: 4
Sút trượtDukagjini: 9Drita: 2
Phạt gócDukagjini: 5Drita: 3
Kiểm soát bóngDukagjini: 50%51%Drita: 50%49%
Tổng số cú sútDukagjini: 139Drita: 67
Sút trúng đíchDukagjini: 44Drita: 43
Sút trượtDukagjini: 95Drita: 23
Phạt gócDukagjini: 54Drita: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Drita
Tổng bàn thắngDukagjini: 2.4Drita: 2.7
Bàn thắng ghi đượcDukagjini: 1.1Drita: 1.9
Bàn thuaDukagjini: 1.3Drita: 0.8
Kiểm soát bóngDukagjini: 39%Drita: 58%
Tổng số cú sútDukagjini: 8.7Drita: 11.7
Sút trúng đíchDukagjini: 3.2Drita: 5.8
Sút trượtDukagjini: 5.2Drita: 5.4
Phạt gócDukagjini: 2.8Drita: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Drita
ThắngDukagjini: 3Drita: 5
Tài 1.5 bànDukagjini: 5Drita: 5
Tài 2.5 bànDukagjini: 4Drita: 5
Tài 3.5 bànDukagjini: 3Drita: 4
Cả hai đội ghi bànDukagjini: 4Drita: 4
Thắng bất ngờDukagjini: 0Drita: 0
Thua bất ngờDukagjini: 0Drita: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 25
4Thắng
9Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
20%Tài 2.5 bàn
17 thg 5 2026: Dukagjini 2–0 Drita
18 thg 3 2026: Drita 2–1 Dukagjini
06 thg 12 2025: Dukagjini 1–1 Drita
28 thg 9 2025: Drita 3–1 Dukagjini
11 thg 5 2025: Drita 0–1 Dukagjini
15 thg 3 2025: Dukagjini 1–1 Drita
12 thg 2 2025: Drita 0–0 Dukagjini
07 thg 12 2024: Drita 2–0 Dukagjini
28 thg 9 2024: Dukagjini 0–2 Drita
28 thg 4 2024: Dukagjini 1–1 Drita
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 25-8 | 27 |
| 2 |
|
11 | 21-8 | 26 |
| 3 |
|
11 | 17-8 | 23 |
| 4 |
|
12 | 17-10 | 19 |
| 5 |
|
12 | 16-11 | 19 |
| 6 |
|
12 | 11-10 | 18 |
| 7 |
|
12 | 10-16 | 12 |
| 8 |
|
12 | 12-19 | 11 |
| 9 |
|
12 | 10-26 | 5 |
| 10 |
|
12 | 6-29 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Superliga (Relegation)
Relegation