Nhận định East Fife vs Ross County - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.47
Ross County thắng
8.8/10
Kèo 1X2
21.47
7.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.33
6.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRoss County
Kiểm soát bóngEast Fife: 39%Ross County: 61%
Tổng số cú sútEast Fife: 6Ross County: 15
Sút trúng đíchEast Fife: 2Ross County: 7
Sút trượtEast Fife: 3Ross County: 7
Phạt gócEast Fife: 3Ross County: 7
Thẻ vàngEast Fife: 3Ross County: 2
Kiểm soát bóngEast Fife: 13%Ross County: 87%
Tổng số cú sútEast Fife: 5Ross County: 17
Sút trúng đíchEast Fife: 3Ross County: 7
Sút trượtEast Fife: 2Ross County: 10
Phạt gócEast Fife: 1Ross County: 8
Thẻ vàngEast Fife: 5Ross County: 1
Kiểm soát bóngEast Fife: 13%39%Ross County: 87%61%
Tổng số cú sútEast Fife: 56Ross County: 1715
Sút trúng đíchEast Fife: 32Ross County: 77
Sút trượtEast Fife: 23Ross County: 107
Phạt gócEast Fife: 13Ross County: 87
Thẻ vàngEast Fife: 53Ross County: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Ross County
Tổng bàn thắngEast Fife: 2.4Ross County: 3.1
Bàn thắng ghi đượcEast Fife: 1.3Ross County: 2.5
Bàn thuaEast Fife: 1.1Ross County: 0.6
Kiểm soát bóngEast Fife: 43%Ross County: 61%
Tổng số cú sútEast Fife: 10.1Ross County: 14.7
Sút trúng đíchEast Fife: 5.7Ross County: 8.6
Sút trượtEast Fife: 4.4Ross County: 6.1
Phạt gócEast Fife: 3.6Ross County: 6.3
Thẻ vàngEast Fife: 1.88Ross County: 2.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ross County
ThắngEast Fife: 3Ross County: 9
Trên 1.5 bànEast Fife: 7Ross County: 9
Trên 2.5 bànEast Fife: 4Ross County: 8
Trên 3.5 bànEast Fife: 3Ross County: 4
Cả hai đội ghi bànEast Fife: 5Ross County: 6
Thắng bất ngờEast Fife: 0Ross County: 0
Thua bất ngờEast Fife: 1Ross County: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
7.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
23 thg 72022
Ross County
East Fife70
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 31-5 | 25 |
| 2 |
|
9 | 21-2 | 25 |
| 3 |
|
10 | 19-14 | 17 |
| 4 |
|
10 | 13-19 | 15 |
| 5 |
|
10 | 9-13 | 13 |
| 6 |
|
10 | 11-27 | 10 |
| 7 |
|
10 | 8-11 | 9 |
| 8 |
|
10 | 9-13 | 9 |
| 9 |
|
10 | 7-17 | 7 |
| 10 |
|
10 | 9-16 | 6 |
Promotion - Championship
Promotion - League One (Promotion - Play Offs)
League One (Promotion - Play Offs)
Relegation - League Two