Nhận định Egnatia Rrogozhine vs Bylis - 4 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.62
Tối đa 2 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
11.50
4.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.62
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.55
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.20
6.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBylis
Kiểm soát bóngEgnatia Rrogozhine: 58%Bylis: 42%
Tổng số cú sútEgnatia Rrogozhine: 8Bylis: 5
Sút trúng đíchEgnatia Rrogozhine: 3Bylis: 2
Sút trượtEgnatia Rrogozhine: 4Bylis: 2
Phạt gócEgnatia Rrogozhine: 3Bylis: 1
Thẻ vàngEgnatia Rrogozhine: 2Bylis: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Bylis
Tổng bàn thắngEgnatia Rrogozhine: 1.6Bylis: 2
Bàn thắng ghi đượcEgnatia Rrogozhine: 0.9Bylis: 0.9
Bàn thuaEgnatia Rrogozhine: 0.7Bylis: 1.1
Kiểm soát bóngEgnatia Rrogozhine: 51%Bylis: 47%
Tổng số cú sútEgnatia Rrogozhine: 7.9Bylis: 7.3
Sút trúng đíchEgnatia Rrogozhine: 3.6Bylis: 3.9
Sút trượtEgnatia Rrogozhine: 4.3Bylis: 3.4
Phạt gócEgnatia Rrogozhine: 3Bylis: 2.5
Thẻ vàngEgnatia Rrogozhine: 2.78Bylis: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bylis
ThắngEgnatia Rrogozhine: 4Bylis: 3
Trên 1.5 bànEgnatia Rrogozhine: 4Bylis: 6
Trên 2.5 bànEgnatia Rrogozhine: 2Bylis: 5
Trên 3.5 bànEgnatia Rrogozhine: 1Bylis: 0
Cả hai đội ghi bànEgnatia Rrogozhine: 3Bylis: 6
Thắng bất ngờEgnatia Rrogozhine: 0Bylis: 1
Thua bất ngờEgnatia Rrogozhine: 1Bylis: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Egnatia Rrogozhinë3
Bylis0
24 thg 1, 26
Bylis2
Egnatia Rrogozhinë2
22 thg 11, 25
Egnatia Rrogozhinë5
Bylis1
13 thg 9, 25
Bylis0
Egnatia Rrogozhinë1
31 thg 3, 25
Bylis0
Egnatia Rrogozhinë2
26 thg 2, 25
Egnatia Rrogozhinë2
Bylis2
05 thg 2, 25
Bylis1
Egnatia Rrogozhinë3
31 thg 1, 25
Egnatia Rrogozhinë2
Bylis1
24 thg 11, 24
Bylis0
Egnatia Rrogozhinë2
15 thg 9, 24
Egnatia Rrogozhinë4
Bylis0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 42-27 | 63 |
| 2 |
|
36 | 48-37 | 62 |
| 3 |
|
36 | 42-34 | 57 |
| 4 |
|
36 | 43-33 | 49 |
| 5 |
|
36 | 38-48 | 48 |
| 6 |
|
36 | 36-46 | 44 |
| 7 |
|
36 | 39-40 | 42 |
| 8 |
|
36 | 32-37 | 42 |
| 9 |
|
36 | 38-50 | 41 |
| 10 |
|
36 | 39-45 | 36 |
Championship round
Relegation Playoffs
Relegation