Nhận định Lillestrom vs Egnatia R - 27 thg 8, 2026
Kết quả lượt đi
Lillestrom 0–0 Egnatia R
Tổng tỷ số
Lillestrom 2–1 Egnatia R
11.47
X4.65
27.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
2.80
Egnatia R thắng hoặc hòa
6.2/10
Kèo 1X2
27.20
4.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.41
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.07
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.53.35
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIEgnatia
Kiểm soát bóngLillestrom: 64%Egnatia R: 36%
Tổng số cú sútLillestrom: 12Egnatia R: 8
Sút trúng đíchLillestrom: 4Egnatia R: 3
Sút trượtLillestrom: 4Egnatia R: 4
Phạt gócLillestrom: 6Egnatia R: 4
Thẻ vàngLillestrom: 1Egnatia R: 3
Kiểm soát bóngLillestrom: 57%Egnatia R: 43%
Tổng số cú sútLillestrom: 16Egnatia R: 22
Sút trúng đíchLillestrom: 4Egnatia R: 4
Sút trượtLillestrom: 8Egnatia R: 7
Phạt gócLillestrom: 9Egnatia R: 8
Thẻ vàngLillestrom: 3Egnatia R: 2
Kiểm soát bóngLillestrom: 57%64%Egnatia R: 43%36%
Tổng số cú sútLillestrom: 1612Egnatia R: 228
Sút trúng đíchLillestrom: 44Egnatia R: 43
Sút trượtLillestrom: 84Egnatia R: 74
Phạt gócLillestrom: 96Egnatia R: 84
Thẻ vàngLillestrom: 31Egnatia R: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Egnatia
Tổng bàn thắngLillestrom: 2.6Egnatia R: 3.8
Bàn thắng ghi đượcLillestrom: 1.1Egnatia R: 2.6
Bàn thuaLillestrom: 1.5Egnatia R: 1.2
Kiểm soát bóngLillestrom: 51%Egnatia R: 47%
Tổng số cú sútLillestrom: 9.6Egnatia R: 11.9
Sút trúng đíchLillestrom: 2.9Egnatia R: 6.1
Sút trượtLillestrom: 3.1Egnatia R: 4
Phạm lỗiLillestrom: 14Egnatia R: 13.9
Phạt gócLillestrom: 4.6Egnatia R: 5.2
Việt vịLillestrom: 1.3Egnatia R: 1.4
Thẻ vàngLillestrom: 1.38Egnatia R: 2.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Egnatia
ThắngLillestrom: 3Egnatia R: 5
Trên 1.5 bànLillestrom: 8Egnatia R: 9
Trên 2.5 bànLillestrom: 5Egnatia R: 7
Trên 3.5 bànLillestrom: 3Egnatia R: 6
Cả hai đội ghi bànLillestrom: 5Egnatia R: 7
Thắng bất ngờLillestrom: 0Egnatia R: 0
Thua bất ngờLillestrom: 0Egnatia R: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
20 thg 8, 26
Egnatia Rrogozhinë0
Lillestrom0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 5-0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 4-0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 4-1 | 3 |
| 4 |
|
1 | 4-1 | 3 |
| 5 |
|
1 | 3-0 | 3 |
| 6 |
|
1 | 3-1 | 3 |
| 7 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 8 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 9 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 10 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 11 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 12 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 13 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 14 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 15 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 16 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 17 |
|
1 | 0-0 | 1 |
| 18 |
|
1 | 0-0 | 1 |
| 19 |
|
1 | 0-0 | 1 |
| 20 |
|
1 | 0-0 | 1 |
| 21 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 22 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 23 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 24 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 25 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 26 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 27 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 28 |
|
1 | 1-3 | 0 |
| 29 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 30 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 31 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 32 |
|
1 | 1-4 | 0 |
| 33 |
|
1 | 1-4 | 0 |
| 34 |
|
1 | 0-3 | 0 |
| 35 |
|
1 | 0-4 | 0 |
| 36 |
|
1 | 0-5 | 0 |
Promotion - Europa League (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - Europa League (Play Offs: 1/16-finals)