Nhận định Egnatia Rrogozhine vs Flamurtari - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.27
Tối đa 3 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
X22.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.27
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.22
1.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.89
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFlamurtari
Kiểm soát bóngEgnatia Rrogozhine: 60%Flamurtari: 40%
Tổng số cú sútEgnatia Rrogozhine: 9Flamurtari: 4
Sút trúng đíchEgnatia Rrogozhine: 4Flamurtari: 1
Sút trượtEgnatia Rrogozhine: 4Flamurtari: 2
Phạt gócEgnatia Rrogozhine: 4Flamurtari: 2
Thẻ vàngEgnatia Rrogozhine: 1Flamurtari: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Flamurtari
Tổng bàn thắngEgnatia Rrogozhine: 2Flamurtari: 1.9
Bàn thắng ghi đượcEgnatia Rrogozhine: 1.1Flamurtari: 0.8
Bàn thuaEgnatia Rrogozhine: 0.9Flamurtari: 1.1
Kiểm soát bóngEgnatia Rrogozhine: 52%Flamurtari: 49%
Tổng số cú sútEgnatia Rrogozhine: 8.3Flamurtari: 6.8
Sút trúng đíchEgnatia Rrogozhine: 4.2Flamurtari: 3.2
Sút trượtEgnatia Rrogozhine: 4.1Flamurtari: 3.6
Phạt gócEgnatia Rrogozhine: 3.7Flamurtari: 4.1
Thẻ vàngEgnatia Rrogozhine: 2.56Flamurtari: 3.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Flamurtari
ThắngEgnatia Rrogozhine: 3Flamurtari: 1
Trên 1.5 bànEgnatia Rrogozhine: 6Flamurtari: 7
Trên 2.5 bànEgnatia Rrogozhine: 3Flamurtari: 3
Trên 3.5 bànEgnatia Rrogozhine: 2Flamurtari: 0
Cả hai đội ghi bànEgnatia Rrogozhine: 4Flamurtari: 7
Thắng bất ngờEgnatia Rrogozhine: 0Flamurtari: 0
Thua bất ngờEgnatia Rrogozhine: 0Flamurtari: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Egnatia Rrogozhinë0
Flamurtari2
06 thg 2, 26
Flamurtari0
Egnatia Rrogozhinë1
04 thg 12, 25
Egnatia Rrogozhinë0
Flamurtari1
28 thg 9, 25
Flamurtari1
Egnatia Rrogozhinë2
03 thg 3, 21
Flamurtari1
Egnatia Rrogozhinë2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 42-27 | 63 |
| 2 |
|
36 | 48-37 | 62 |
| 3 |
|
36 | 42-34 | 57 |
| 4 |
|
36 | 43-33 | 49 |
| 5 |
|
36 | 38-48 | 48 |
| 6 |
|
36 | 36-46 | 44 |
| 7 |
|
36 | 39-40 | 42 |
| 8 |
|
36 | 32-37 | 42 |
| 9 |
|
36 | 38-50 | 41 |
| 10 |
|
36 | 39-45 | 36 |
Championship round
Relegation Playoffs
Relegation