Nhận định Egnatia Rrogozhine vs Vora - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
2.12
Egnatia Rrogozhine thắng
4.3/10
Kèo 1X2
12.12
4.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.65
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.76
6.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVora
Kiểm soát bóngEgnatia Rrogozhine: 58%Vora: 42%
Tổng số cú sútEgnatia Rrogozhine: 10Vora: 5
Sút trúng đíchEgnatia Rrogozhine: 4Vora: 1
Sút trượtEgnatia Rrogozhine: 5Vora: 3
Phạt gócEgnatia Rrogozhine: 4Vora: 3
Thẻ vàngEgnatia Rrogozhine: 2Vora: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Vora
Tổng bàn thắngEgnatia Rrogozhine: 2.1Vora: 2.6
Bàn thắng ghi đượcEgnatia Rrogozhine: 1Vora: 1
Bàn thuaEgnatia Rrogozhine: 1.1Vora: 1.6
Kiểm soát bóngEgnatia Rrogozhine: 52%Vora: 51%
Tổng số cú sútEgnatia Rrogozhine: 8.8Vora: 6.1
Sút trúng đíchEgnatia Rrogozhine: 4Vora: 2.5
Sút trượtEgnatia Rrogozhine: 4.8Vora: 3.6
Phạt gócEgnatia Rrogozhine: 3.9Vora: 4.1
Thẻ vàngEgnatia Rrogozhine: 3Vora: 2.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vora
ThắngEgnatia Rrogozhine: 2Vora: 1
Trên 1.5 bànEgnatia Rrogozhine: 7Vora: 7
Trên 2.5 bànEgnatia Rrogozhine: 3Vora: 5
Trên 3.5 bànEgnatia Rrogozhine: 2Vora: 2
Cả hai đội ghi bànEgnatia Rrogozhine: 4Vora: 6
Thắng bất ngờEgnatia Rrogozhine: 0Vora: 0
Thua bất ngờEgnatia Rrogozhine: 1Vora: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
14 thg 2, 26
Vora1
Egnatia Rrogozhinë1
08 thg 12, 25
Egnatia Rrogozhinë2
Vora0
05 thg 10, 25
Vora0
Egnatia Rrogozhinë1
05 thg 3, 17
Egnatia Rrogozhinë2
Vora1
30 thg 10, 16
Vora1
Egnatia Rrogozhinë2
03 thg 4, 16
Egnatia Rrogozhinë1
Vora0
08 thg 11, 15
Vora2
Egnatia Rrogozhinë1
13 thg 4, 14
Egnatia Rrogozhinë2
Vora3
17 thg 11, 13
Vora1
Egnatia Rrogozhinë0
17 thg 3, 13
Vora2
Egnatia Rrogozhinë0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 42-27 | 63 |
| 2 |
|
36 | 48-37 | 62 |
| 3 |
|
36 | 42-34 | 57 |
| 4 |
|
36 | 43-33 | 49 |
| 5 |
|
36 | 38-48 | 48 |
| 6 |
|
36 | 36-46 | 44 |
| 7 |
|
36 | 39-40 | 42 |
| 8 |
|
36 | 32-37 | 42 |
| 9 |
|
36 | 38-50 | 41 |
| 10 |
|
36 | 39-45 | 36 |
Championship round
Relegation Playoffs
Relegation