Nhận định Emelec vs Guayaquil C - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGuayaquil City
xGEmelec: 1.45Guayaquil C: 0.87
Kiểm soát bóngEmelec: 52%Guayaquil C: 48%
Tổng số cú sútEmelec: 16Guayaquil C: 9
Sút trúng đíchEmelec: 5Guayaquil C: 3
Sút trượtEmelec: 8Guayaquil C: 3
Phạt gócEmelec: 5Guayaquil C: 3
Thẻ vàngEmelec: 2Guayaquil C: 2
Việt vịEmelec: 1Guayaquil C: 1
Phạm lỗiEmelec: 11Guayaquil C: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Guayaquil City
Bàn thắng kỳ vọngEmelec: 1.26Guayaquil C: 1.09
Tổng bàn thắngEmelec: 2.4Guayaquil C: 3.5
Bàn thắng ghi đượcEmelec: 1.2Guayaquil C: 1.7
Bàn thuaEmelec: 1.2Guayaquil C: 1.8
Kiểm soát bóngEmelec: 47%Guayaquil C: 59%
Tổng số cú sútEmelec: 14Guayaquil C: 10.1
Sút trúng đíchEmelec: 4.4Guayaquil C: 4.2
Sút trượtEmelec: 7.1Guayaquil C: 3.3
Phạm lỗiEmelec: 11.9Guayaquil C: 8.8
Phạt gócEmelec: 4.4Guayaquil C: 3.4
Việt vịEmelec: 1.3Guayaquil C: 1.1
Thẻ vàngEmelec: 1.8Guayaquil C: 1.8
Tổng số đường chuyềnEmelec: 340Guayaquil C: 491
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Guayaquil City
ThắngEmelec: 4Guayaquil C: 4
Trên 1.5 bànEmelec: 7Guayaquil C: 8
Trên 2.5 bànEmelec: 5Guayaquil C: 7
Trên 3.5 bànEmelec: 2Guayaquil C: 6
Cả hai đội ghi bànEmelec: 6Guayaquil C: 7
Thắng bất ngờEmelec: 0Guayaquil C: 0
Thua bất ngờEmelec: 1Guayaquil C: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
9Thắng
9Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.6Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
10 thg 102026
Guayaquil City FC
Emelec32
10 thg 82026
Guayaquil City FC
Emelec00
18 thg 42026
Emelec
Guayaquil City FC13
23 thg 102025
Guayaquil City FC
Emelec00
04 thg 112023
Guayaquil City FC
Emelec00
30 thg 52023
Emelec
Guayaquil City FC00
12 thg 22023
Emelec
Guayaquil City FC20
24 thg 72022
Guayaquil City FC
Emelec00
05 thg 32022
Emelec
Guayaquil City FC22
31 thg 102021
Guayaquil City FC
Emelec01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 42-35 | 50 |
| 2 |
|
33 | 37-43 | 43 |
| 3 |
|
33 | 31-40 | 42 |
| 4 |
|
33 | 33-39 | 40 |
Promotion - Copa Sudamericana (Qualification)