Nhận định Libertad vs Emelec - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.37
Libertad thắng hoặc hòa
5.6/10
Kèo 1X2
12.38
4.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.54
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.79
4.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEmelec
xGLibertad: 1.19Emelec: 1.03
Kiểm soát bóngLibertad: 48%Emelec: 52%
Tổng số cú sútLibertad: 15Emelec: 12
Sút trúng đíchLibertad: 5Emelec: 4
Sút trượtLibertad: 8Emelec: 6
Phạt gócLibertad: 4Emelec: 4
Thẻ vàngLibertad: 2Emelec: 2
Việt vịLibertad: 2Emelec: 2
Phạm lỗiLibertad: 12Emelec: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Emelec
Bàn thắng kỳ vọngLibertad: 0.93Emelec: 1.02
Tổng bàn thắngLibertad: 1.7Emelec: 2.4
Bàn thắng ghi đượcLibertad: 1.2Emelec: 0.9
Bàn thuaLibertad: 0.5Emelec: 1.5
Kiểm soát bóngLibertad: 40%Emelec: 45%
Tổng số cú sútLibertad: 12.5Emelec: 11.8
Sút trúng đíchLibertad: 4.4Emelec: 3.8
Sút trượtLibertad: 6Emelec: 5.7
Phạm lỗiLibertad: 13.4Emelec: 10.4
Phạt gócLibertad: 3.8Emelec: 3.8
Việt vịLibertad: 1.2Emelec: 1.7
Thẻ vàngLibertad: 2Emelec: 1.6
Tổng số đường chuyềnLibertad: 322Emelec: 342
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Emelec
ThắngLibertad: 6Emelec: 3
Trên 1.5 bànLibertad: 4Emelec: 8
Trên 2.5 bànLibertad: 3Emelec: 4
Trên 3.5 bànLibertad: 1Emelec: 1
Cả hai đội ghi bànLibertad: 2Emelec: 5
Thắng bất ngờLibertad: 1Emelec: 0
Thua bất ngờLibertad: 0Emelec: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Emelec1
Libertad1
04 thg 8, 25
Libertad1
Emelec2
12 thg 4, 25
Emelec1
Libertad1
30 thg 11, 24
Libertad2
Emelec1
02 thg 6, 24
Emelec0
Libertad0
05 thg 8, 23
Libertad0
Emelec0
27 thg 2, 23
Emelec2
Libertad0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 67-30 | 68 |
| 2 |
|
28 | 39-30 | 48 |
| 3 |
|
28 | 32-27 | 48 |
| 4 |
|
28 | 48-26 | 45 |
| 5 |
|
28 | 30-23 | 42 |
| 6 |
|
28 | 27-22 | 42 |
| 7 |
|
28 | 30-30 | 38 |
| 8 |
|
28 | 30-31 | 38 |
| 9 |
|
28 | 33-34 | 37 |
| 10 |
|
28 | 27-31 | 36 |
| 11 |
|
28 | 24-35 | 35 |
| 12 |
|
28 | 24-33 | 33 |
| 13 |
|
28 | 31-42 | 30 |
| 14 |
|
28 | 26-39 | 29 |
| 15 |
|
28 | 18-29 | 27 |
| 16 |
|
28 | 17-41 | 20 |
Play-offs
Relegation Playoffs